TRA CỨU BIỂU THUẾ NHẬP KHẨU
Từ ngày
Đến ngày


Hiển thị 15316 kết quả trong biểu thuế WTO
STT Mã hàng (HS8) Mô tả hàng hóa Thuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%) Thuế suất cam kết cắt giảm (%) Thời hạn thực hiện (năm) Quyền đàm phán ban đầu Phụ thu nhập khẩu(%)
1 01 Chương 1 -Động vật sống
2 0101 Ngựa, lừa, la sống
3 01011000 - Loại thuần chủng để làm giống 0 0
4 010190 - Loại khác:
5 01019010 - - Ngựa đua 5 0
6 01019020 - - Ngựa loại khác 5 0
7 01019090 - - Loại khác 5 0
8 0102 Trâu, bò sống
9 01021000 - Loại thuần chủng để làm giống 0 AU,CA 0
10 010290 - Loại khác:
11 01029010 - - Bò 10 CA 0
12 01029020 - - Trâu 5 CA 0
13 01029090 - - Loại khác 5 AU,CA 0
14 0103 Lợn sống
15 - Loại khác:
16 01031000 - Loại thuần chủng để làm giống 0 CA,US 0
17 01039100 - - Trọng lượng dưới 50 kg 5 CA,US 0
18 01039200 - - Trọng lượng từ 50 kg trở lên 5 CA,US 0
19 0104 Cừu, dê sống
20 010410 - Cừu:
21 01041010 - - Loại thuần chủng để làm giống 0 UY 0
22 01041090 - - Loại khác 5 UY 0
23 010420 - Dê:
24 01042010 - - Loại thuần chủng để làm giống 0 0
25 01042090 - - Loại khác 5 0
26 0105 Gia cầm sống, gồm các loại gà thuộc loài Gallus domesticus, vịt, ngan, ngỗng, gà tây, gà lôi (gà Nhật bản)
27 - Loại trọng lượng không quá 185 g:
28 - Loại khác:
29 010511 - - Gà thuộc loài Gallus domesticus:
30 01051110 - - -Để làm giống 0 0
31 01051190 - - - Loại khác 20 10 2012 0
32 010512 - - Gà tây:
33 01051210 - - -Để làm giống 0 0
34 01051290 - - - Loại khác 10 0
35 010519 - - Loại khác:
36 01051910 - - - Vịt con để làm giống 0 0
37 01051920 - - - Vịt con loại khác 10 0
38 01051930 - - - Ngan, ngỗng con để làm giống 0 0
39 01051940 - - - Ngan, ngỗng con loại khác 10 0
40 01051950 - - - Gà lôi (gà Nhật bản) để làm giống 0 0
41 01051990 - - - Loại khác 10 0
42 010592 - - Gà thuộc loài Gallus domesticus, trọng lượng không quá 2.000g:
43 01059210 - - -Để làm giống 0 0
44 01059220 - - - Gà chọi 5 0
45 01059290 - - - Loại khác 10 0
46 010593 - - Gà thuộc loài Gallus domesticus, trọng lượng trên 2000g:
47 01059310 - - -Để làm giống 0 0
48 01059320 - - - Gà chọi 5 0
49 01059390 - - - Loại khác 10 0
50 010599 - - Loại khác: