TRA CỨU BIỂU THUẾ NHẬP KHẨU
Từ ngày
Đến ngày


Hiển thị 24625 kết quả
STT Mã hàng Mô tả hàng hóa Thuế suất (%)
2018 2019 2020 2021 2022
1 01 Chương 1 Động vật sống 0 0 0 0 0
2 0101 - Ngựa: 0 0 0 0 0
3 0101 21 00 - - Loại thuần chủng để nhân giống 0 0 0 0 0
4 0101 29 00 - - Loại khác 0 0 0 0 0
5 0101 30 - Lừa: 0 0 0 0 0
6 0101 30 10 - - Loại khác 0 0 0 0 0
7 0101 30 90 - - Loại khác 0 0 0 0 0
8 0101 90 00 - Loại khác 0 0 0 0 0
9 0102 - Trâu: 0 0 0 0 0
10 0102 21 0 - - Loại thuần chủng để nhân giống 0
11 0102 29 - - Loại khác: 0 0 0 0 0
12 0102 29 10 - - - Gia súc đực (kể cả bò đực) 0
13 0102 29 90 - - - Loại khác 0 0 0 0 0
14 0102 31 00 - - Loại thuần chủng để nhân giống 0 0 0 0 0
15 0102 39 00 - - Loại khác 0 0 0 0 0
16 0102 90 - Loại khác: 0 0 0 0 0
17 0102 90 10 - - Loại thuần chủng để nhân giống 0 0 0 0 0
18 0102 90 90 - - Loại khác 0 0 0 0 0
19 0103 - Loại khác: 0 0 0 0 0
20 0103 10 00 - Loại thuần chủng để nhân giống 0 0 0 0 0
21 0103 91 00 - - Trọng lượng dưới 50 kg 0 0 0 0 0
22 0103 92 00 - - Trọng lượng từ 50 kg trở lên 0 0 0 0 0
23 0104 - Loại trọng lượng không quá 185 g: 0 0 0 0 0
24 0104 10 - Cừu: 0 0 0 0 0
25 0104 10 10 - - Loại thuần chủng để nhân giống 0 0 0 0 0
26 0104 10 90 - - Loại khác 0 0 0 0 0
27 0104 20 - Dê: 0 0 0 0 0
28 0104 20 10 - - Loại thuần chủng để nhân giống 0 0 0 0 0
29 0104 20 90 - - Loại khác 0 0 0 0 0
30 0105 - - - Loại khác: 0 0 0 0 0
31 0105 11 - - Gà thuộc loài Gallus domesticus : 0 0 0 0 0
32 0105 11 10 - - - Để nhân giống 0 0 0 0 0
33 0105 11 90 - - - Loại khác 0 0 0 0 0
34 0105 12 - - Gà tây: 0 0 0 0 0
35 0105 12 10 - - - Để nhân giống 0 0 0 0 0
36 0105 12 90 - - - Loại khác 0 0 0 0 0
37 0105 13 - - Vịt, ngan: 0 0 0 0 0
38 0105 13 10 - - - Để nhân giống 0 0 0 0 0
39 0105 13 90 - - - Loại khác 0 0 0 0 0
40 0105 14 - - Ngỗng: 0 0 0 0 0
41 0105 14 10 - - - Để nhân giống 0 0 0 0 0
42 0105 14 90 - - - Loại khác 0 0 0 0 0
43 0105 15 - - Gà lôi: 0 0 0 0 0
44 0105 15 10 - - - Để nhân giống 0 0 0 0 0
45 0105 15 90 - - - Loại khác 0 0 0 0 0
46 0105 94 - - Gà thuộc loài Gallus domesticus : 0 0 0 0 0
47 0105 94 10 - - - Để nhân giống, trừ gà chọi 0 0 0 0 0
48 0105 94 40 - - - Ngỗng, gà tây và gà lôi loại khác 0 0 0 0 0
49 0105 94 91 - - - - Trọng lượng không quá 2 kg 5 5 5 5 5
50 0105 94 99 - - - - Loại khác 5 5 5 5 5