• Lưu trữ
  • Thông báo
  • Ghi chú
  • Facebook
  • Google
    • 12
 

Quyết định 1757/QĐ-BTNMT năm 2020 về Danh mục nguồn nước liên tỉnh và Danh mục nguồn nước liên quốc gia (nguồn nước mặt) do Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành

Tải về Quyết định 1757/QĐ-BTNMT
Bản Tiếng Việt

BỘ TÀI NGUYÊN VÀ
MÔI TRƯỜNG
-------

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
---------------

Số: 1757/QĐ-BTNMT

Hà Nội, ngày 11 tháng 8 năm 2020

 

QUYẾT ĐỊNH

VỀ VIỆC BAN HÀNH DANH MỤC NGUỒN NƯỚC LIÊN TỈNH VÀ DANH MỤC NGUỒN NƯỚC LIÊN QUỐC GIA (NGUỒN NƯỚC MẶT)

BỘ TRƯỞNG BỘ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG

Căn cứ Luật Tài nguyên nước ngày 21 tháng 6 năm 2012;

Căn cứ Nghị định số 36/2017/NĐ-CP ngày 04 tháng 4 năm 2017 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài nguyên và Môi trường;

Căn cứ Quyết định số 1989/QĐ-TTg ngày 01 tháng 11 năm 2010 của Thủ tướng Chính phủ về việc ban hành Danh mục lưu vực sông liên tỉnh;

Căn cứ Quyết định số 341/QĐ-BTNMT ngày 23 tháng 3 năm 2012 của Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường về việc ban hành Danh mục lưu vực sông nội tỉnh;

Theo đề nghị của Cục trưởng Cục Quản lý tài nguyên nước.

QUYẾT ĐỊNH:

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Danh mục nguồn nước liên tỉnh và Danh mục nguồn nước liên quốc gia (nguồn nước mặt), gồm:

1. Nguồn nước liên tỉnh thuộc 697 sông, suối, kênh, rạch và 38 hồ.

2. Nguồn nước liên quốc gia thuộc 173 sông, suối, kênh, rạch.

Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký ban hành. Chánh Văn phòng Bộ, Vụ trưởng Vụ Pháp chế, Cục trưởng Cục Quản lý tài nguyên nước, Thủ trưởng các đơn vị liên quan trực thuộc Bộ, Giám đốc Sở Tài nguyên và Môi trường các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương, Thủ trưởng các cơ quan, tổ chức và cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.

 


Nơi nhận:
- Như Điều 2;
- Thủ tướng Chính phủ (để báo cáo);
- Phó Thủ tướng Trịnh Đình Dũng (để báo cáo);
- Bộ trưởng Trần Hồng Hà (để báo cáo);
- Văn phòng Chính phủ;
- Văn phòng Quốc hội;
- Các Bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc CP;
- UBND các tỉnh, TP trực thuộc TW;
- Sở TNMT các tỉnh, TP trực thuộc TW;
- Lưu: VT, PC, TNN.

KT. BỘ TRƯỞNG
THỨ TRƯỞNG




Lê Công Thành

 

PHỤ LỤC SỐ 1

DANH MỤC NGUỒN NƯỚC LIÊN TỈNH (NGUỒN NƯỚC MẶT)
(Ban hành kèm theo Quyết định số 1757/QĐ-BTNMT ngày 11 tháng 8 năm 2020 của Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường)

I- DANH MỤC NGUỒN NƯỚC LIÊN TỈNH THUỘC CÁC SÔNG, SUỐI, KÊNH, RẠCH

TT

Mã sông

Tên sông

Chảy ra

Chiều dài (km)

Chiều dài thuộc tỉnh, thành phố (km)

Vị trí đầu sông

Vị trí cuối sông

Ghi chú

Tọa độ X

Tọa độ Y

Xã, huyện, tỉnh

Tọa độ X

Tọa độ Y

Xã, huyện, tỉnh

A

Các sông liên tỉnh thuộc lưu vực sông lớn

I

Thuộc Sông Bằng Giang - Kỳ Cùng

1

01

01

08

02

 

 

 

Sông Tà Cáy

Sông Hiến

32

Bắc Kạn (23); Cao Bằng (9)

598788

2488500

Cốc Đán, Ngân Sơn, Bắc Kạn

611087

2500327

Hoa Thám, Nguyên Bình, Cao Bằng

 

2

01

01

08

03

 

 

 

Sông Minh Khai

Sông Hiến

58

Bắc Kạn (5,5); Cao Bằng (52,5)

617658

2475184

Thượng Quan, Ngân Sơn, Bắc Kạn

625038

2502917

Lê Chung, Hoà An, Cao Bằng

 

3

01

01

08

03

01

 

 

Phụ lưu số 1

Sông Minh Khai

5

Bắc Kạn (1,6); Bắc Kạn - Cao Bằng (3,4)

619856

2476697

Thượng Quan, Ngân Sơn, Bắc Kạn

619666

2478650

Thượng Quan, Ngân Sơn, Bắc Kạn; Quang Trọng, Thạch An, Cao Bằng

 

4

01

01

08

03

04

 

 

Nậm Cung

Sông Minh Khai

32

Bắc Kạn (19,3); Cao Bằng (12,7)

604955

2484337

Đức Vân, Ngân Sơn, Bắc Kạn

621685

2489374

Minh Khai, Thạch An, Cao Bằng

 

5

01

02

27

 

 

 

 

Sông Bắc Giang

Sông Kỳ Cùng

134

Bắc Kạn (69); Lạng Sơn (65)

597843

2479324

Vân Tùng, Ngân Sơn, Bắc Kạn

655601

2455275

Hùng Việt, Tràng Định, Lạng Sơn

 

6

01

02

27

05

 

 

 

Khuổi Màn

Sông Bắc Giang

8

Bắc Kạn (4); Lạng Sơn (4)

625652

2452719

Kim Lư, Na Rì, Bắc Kạn

627443

2456966

Vĩnh Yên, Bình Gia, Lạng Sơn

 

7

01

02

28

07

 

 

 

Suối Thả Cao

Sông Bắc Khê

33

Cao Bằng (20); Lạng Sơn (13)

639887

2487926

Thái Cường, Thạch An, Cao Bằng

647832

2465133

Chi Lăng, Lạng Sơn, Lạng Sơn

 

8

01

02

28

08

 

 

 

Khuổi ỏ

Sông Bắc Khê

24

Cao Bằng (13); Lạng Sơn (11)

646029

2483445

Lê Lai, Thạch An, Cao Bằng

648804

2464510

Chi Lăng, Lạng Sơn, Lạng Sơn

 

II

Thuộc Sông Hồng - Thái Bình

9

02

01

 

 

 

 

 

Sông Thái Bình

Biển

411

Bắc Kạn (121); Thái Nguyên (83); Thái Nguyên - Bắc Giang (25); Hà Nội - Bắc Giang (14,7); Bắc Ninh - Bắc Giang (67); Bắc Ninh - Hải Dương (16,6); Hải Dương (53); Hải Phòng (24,7); Hải Phòng - Thái Bình (6)

564707

2459951

Phương Viên, Chợ Đồn, Bắc Kạn

674522

2279428

Đông Hưng, Tiên Lãng, Hải Phòng; Thụy Trường, Thái Thụy, Thái Bình

Tên khác: Dòng chính từ thượng nguồn đến Phả Lại là "Sông Cầu"

10

02

01

12

 

 

 

 

Sông Chợ Chu

Sông Cầu

45

Thái Nguyên (43); Thái Nguyên - Bắc Kạn (0,6); Bắc Kạn (1,4)

554619

2417679

Thanh Định, Định Hoá, Thái Nguyên

580608

2419831

Chợ Mới, Chợ Mới, Bắc Kạn

 

11

02

01

23

 

 

 

 

Sông Công

Sông Cầu

105

Thái nguyên (92,2); Thái Nguyên - Hà Nội (12,8)

554719

2416882

Thanh Định, Định Hoá, Thái Nguyên

592379

2358624

Thuận Thành, Phổ Yên, Thái Nguyên; Trung Giã, Sóc Sơn, Hà Nội

 

12

02

01

23

13

 

 

 

Suối Cầu Triền

Sông Công

14

Thái Nguyên (4); Thái Nguyên - Hà Nội (4,6); Hà Nội (5,4)

579715

2364907

Thành Công, Phổ Yên, Thái Nguyên

588209

2361051

Bắc Sơn, Sóc Sơn, Hà Nội

Tên khác: Ngòi

Cái

13

02

01

27

 

 

 

 

Sông Cà Lồ

Sông Cầu

88

Vĩnh Phúc (30); Vĩnh Phúc - Hà Nội (6,4); Hà Nội (34,5); Hà Nội - Bắc Ninh (0,3); Hà Nội (1,7); Hà Nội - Bắc Ninh (5); Hà Nội (7,3); Hà Nội - Bắc Ninh (1); Hà Nội (1,3); Hà Nội - Bắc Ninh (0,5)

563101

2356541

Đống Đa, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc

597141

2349478

Việt Long, Sóc Sơn, Hà Nội;

Tam Giang, Yên Phong, Bắc Ninh

 

14

02

01

27

03

 

 

 

Phụ lưu số 3

Sông Cà Lồ

26,4

Vĩnh Phúc - Hà Nội (19); Vĩnh Phúc (7,4)

563627

2345178

Vạn Yên, Mê Linh, Hà Nội; Nguyệt Đức, Yên Lạc, Vĩnh Phúc

571040

2350905

Sơn Lôi, Bình Xuyên, Vĩnh Phúc

Tên khác: Sông Cà Lồ Cụt

15

02

01

27

05

 

 

 

Phụ lưu số 4

Sông Cà Lồ

16

Vĩnh Phúc (9); Vĩnh Phúc - Hà Nội (6,3); Vĩnh Phúc (0,7)

580695

2360928

Ngọc Thanh, Phúc Yên, Vĩnh Phúc

574141

2351451

Nam Viêm, Phúc Yên, Vĩnh Phúc

 

16

02

01

27

05

01

 

 

Sông Đồng Đò

Phụ lưu số 4

9

Hà Nội (7); Hà Nội - Vĩnh Phúc (0,8); Hà Nội (1,2)

582428

2359442

Minh Trí, Sóc Sơn, Hà Nội

577281

2355055

Minh Trí, Sóc Sơn, Hà Nội

 

17

02

01

30

 

 

 

 

Sông Thương

Sông Thái Bình

166

Lạng Sơn (77); Lạng Sơn - Bắc Giang (8,5); Bắc Giang (71); Bắc Giang - Hải Dương (9,5)

677314

2406140

Vân Thủy, Chi Lăng, Lạng Sơn

634789

2336315

Phả Lại, Chí Linh, Hải Dương; Đồng Phúc, Yên Dũng, Bắc Giang

 

18

02

01

30

03

 

 

 

Sông Hóa

Sông Thương

47

Lạng Sơn (12,5); Bắc Giang (29,5); Lạng Sơn (5)

678750

2394892

Hữu Kiên, Chi Lăng, Lạng Sơn

654361

2385046

Chi Lăng, Chi Lăng, Lạng Sơn

 

19

02

01

30

03

02

 

 

Suối Vực Ngướm

Sông Hóa (tại Hồ Cấm Sơn)

33

Lạng Sơn (26); Bắc Giang (7)

680674

2395074

Hữu Kiên, Chi Lăng, Lạng Sơn

664407

2385423

Tân Sơn, Lục Ngạn, Bắc Giang

Tên khác: Suối Cấm Thù

20

02

01

30

09

 

 

 

Sông Trung

Sông Thương

71

Lạng Sơn (2); Thái Nguyên (34); Lạng Sơn (35)

619393

2409500

Vũ Lễ, Bắc Sơn, Lạng Sơn

640983

2377424

Đồng Tân, Hữu Lũng, Lạng Sơn

Tên khác: Sông Rong (Đoạn chảy qua tỉnh Thái Nguyên)

21

02

01

30

09

03

 

 

Sông Bậu

Sông Trung

36

Lạng Sơn (29,5); Thái Nguyên (6,5)

631452

2416214

Tân Hương, Bắc Sơn, Lạng Sơn

622713

2394297

Bình Long, Võ Nhai, Thái Nguyên

 

22

02

01

30

09

04

 

 

Suối Nậm Cam

Sông Trung

5,5

Thái Nguyên (2,4); Lạng Sơn (3,1)

621626

2391160

Bình Long, Võ Nhai, Thái Nguyên

624933

2393239

Quyết Thắng, Hữu Lũng, Lạng Sơn

 

23

02

01

30

12

 

 

 

Suối Xe Điếu

Sông Thương

3,8

Lạng Sơn (1,9); Lạng Sơn - Bắc Giang (1,9)

637877

2368949

Hòa Thắng, Hữu Lũng, Lạng Sơn

637776

2371500

Hòa Thắng, Hữu Lũng, Lạng Sơn; Hương Sơn, Lạng Giang, Bắc Giang

 

24

02

01

30

13

 

 

 

Suối Dọc

Sông Thương

7,6

Lạng Sơn (1,7); Bắc Giang (5,9)

628075

2378837

Vân Nham, Hữu Lũng, Lạng Sơn

627998

2374142

Đông Sơn, Yên Thế, Bắc Giang

 

25

02

01

30

14

 

 

 

Sông Sỏi

Sông Thương

48

Thái Nguyên (8,8); Thái Nguyên - Bắc Giang (3,6); Bắc Giang (35,6)

604703

2389356

Hợp Tiến, Đồng Hỷ, Thái Nguyên

621899

2369516

Bố Hạ, Yên Thế, Bắc Giang

 

26

02

01

30

14

01

 

 

Suối Đá Beo

Sông Sỏi

7

Thái Nguyên (5,5); Bắc Giang -Thái Nguyên (1,5)

605431

2390034

Hợp Tiến, Đồng Hỷ, Thái Nguyên

606537

2384848

Xuân Lương, Yên Thế, Bắc Giang; Hợp Tiến, Đồng Hỷ, Thái Nguyên

 

27

02

01

30

14

02

 

 

Suối Nà Vóc

Sông Sỏi

7,7

Thái Nguyên (2,5); Bắc Giang (5,2)

608168

2388182

Hợp Tiến, Đồng Hỷ, Thái Nguyên

610834

2383959

Xuân Lương, Yên Thế, Bắc Giang

 

28

02

01

30

14

03

 

 

Suối Diên

Sông Sỏi

18

Thái Nguyên (9); Bắc Giang (9)

606817

2395717

Liên Minh, Võ Nhai, Thái Nguyên

612083

2383847

Canh Nậu, Yên Thế, Bắc Giang

 

29

02

01

30

14

04

 

 

Suối Mỏ Hương

Sông Sỏi

11

Lạng Sơn (4); Bắc Giang (7)

621614

2382703

Đồng Tiến, Hữu Lũng, Lạng Sơn

620442

2373850

Hồng Kỳ, Yên Thế, Bắc Giang

 

30

02

01

30

16

01

 

 

Phụ lưu số 1 (Suối Cầu Đen)

Ngòi Phú Khê

15

Thái Nguyên (9); Bắc Giang (6)

607457

2378410

Tân Thành, Phú Bình, Thái Nguyên

610900

2367407

Lam Cốt, Tân Yên, Bắc Giang

 

31

02

01

30

19

 

 

 

Sông Lục Nam

Sông Thương

200

Lạng Sơn (67); Bắc Giang (133)

706975

2395397

Lợi Bác, Lộc Bình, Lạng Sơn

636148

2344250

Đức Giang, Yên Dũng, Bắc Giang

 

32

02

01

30

19

11

 

 

Sông Đinh Đèn

Sông Lục Nam

99

Lạng Sơn (44); Bắc Giang (55)

679338

2392632

Hữu Kiên, Chi Lăng, Lạng Sơn

685399

2357843

Yên Định, Sơn Động, Bắc Giang

 

33

02

01

30

19

11

02

 

Suối Cặn

Sông Đinh Đèn

6,5

Lạng Sơn (5); Bắc Giang (1,5)

688392

2389654

Hữu Lân, Lộc Bình, Lạng Sơn

689894

2384198

Xa Lý, Lục Ngạn, Bắc Giang

 

34

02

01

30

19

11

03

 

Suối Ngà

Sông Đinh Đèn

8

Lạng Sơn (4,3); Bắc Giang (3,7)

685504

2388920

Hữu Lân, Lộc Bình, Lạng Sơn

687060

2382018

Xa Lý, Lục Ngạn, Bắc Giang

 

35

02

01

30

19

11

05

 

Suối Làng Nõn

Sông Đình Đèn

33

Lạng Sơn (7,6); Lạng Sơn - Bắc Giang (3,8); Bắc Giang (21,6)

683092

2390555

Hữu Kiên, Chi Lăng, Lạng Sơn

681134

2373120

Cấm Sơn, Lục Ngạn, Bắc Giang

Tên khác: Suối Mỏ

36

02

01

30

19

11

06

 

Suối Cầm

Sông Đinh Đèn

35

Lạng Sơn (9); Lạng Sơn - Bắc Giang (0,8); Bắc Giang (25,2)

697206

2383018

Ái Quốc, Lộc Bình, Lạng Sơn

684210

2367123

Đại Sơn, Sơn Động, Bắc Giang

 

37

02

01

30

19

11

06

01

Suối Đồng Chướng

Suối Cầm

6,5

Lạng Sơn (2); Bắc Giang (3); Lạng Sơn - Bắc Giang (1,5)

697973

2374387

Thái Bình, Đình Lập, Lạng Sơn

695639

2377607

Thái Bình, Đình Lập, Lạng Sơn; Cấm Sơn, Lục Ngạn, Bắc Giang

 

38

02

01

30

20

 

 

 

Phụ lưu số 18 (Ngòi Triệu)

Sông Thương

16

Hải Dương (9,3); Hải Dương - Bắc Giang (3,5); Hải Dương (3,2)

647037

2346939

Bắc An, Chí Linh, Hải Dương

636863

2340617

Hưng Đạo, Chí Linh, Hải Dương

 

39

02

01

PL01

 

 

 

 

Sông Ngũ Huyện Khê

Sông Cầu

34

Hà Nội (8,7); Bắc Ninh (25,3)

588662

2330536

Ngọc Thụy, Long Biên, Hà Nội

608517

2345207

Hòa Long, Bắc Ninh, Bắc Ninh

 

40

02

01

PL01

01

 

 

 

Phụ lưu số 1

Sông Ngũ Huyện Khê

4,4

Hà Nội - Bắc Ninh (1); Bắc Ninh (3,4)

595021

2341154

Văn Môn, Yên Phong, Bắc Ninh; Thụy Lâm, Đông Anh, Hà Nội

598696

2340397

Đông Thọ, Yên Phong, Bắc Ninh

Tên khác: PL Sông Ngũ Huyện Khê

41

02

01

PL02

 

 

 

 

Sông Kinh Thầy

Sông Cửa Cấm

50

Hải Dương (27,5); Hải Dương - Quảng Ninh (5); Hải Dương (9,3); Hải Phòng - Hải Dương (8,2)

636030

2329373

Nhân Huệ, Chí Linh, Hải Dương

665328

2317172

Hợp Thành, Thủy Nguyên, Hải Phòng; Minh Hòa, Kinh Môn, Hải Dương

 

42

02

01

PL02

01

 

 

 

Sông Đông Mai

Sông Kinh Thầy

28

Hải Dương (20,5); Quảng Ninh -Hải Dương (7,5)

654626

2347821

Hoàng Hoa Thám, Chí Linh, Hải Dương

650925

2330199

Nguyễn Huệ, Đông Triều, Quảng Ninh; Văn Đức, Chí Linh, Hải Dương

 

43

02

01

PL02

01

02

 

 

Suối Vàng

Sông Đông Mai

19

Quảng Ninh (11,5); Quảng Ninh -Hải Dương (7,5)

657885

2345484

An Sinh, Đông Triều, Quảng Ninh

649493

2335915

Bình Dương, Đông Triều, Quảng Ninh; Hoàng Tiến, Chí Linh, Hải Dương

 

44

02

01

PL03

 

 

 

 

Sông Kinh Môn

Sông Cửa Cấm

45

Hải Dương (33); Hải Phòng - Hải Dương (12)

646327

2325271

Đồng Lạc, Chí Linh, Hải Dương

665328

2317172

Đại Bản, An Dương, Hải Phòng; Minh Hòa, Kinh Môn, Hải Dương

 

45

02

01

PL04

01

01

 

 

Sông Văn Dương

Sông Rế

20,6

Hải Dương (16,6); Hải Phòng -Hải Dương (4)

654083

2315504

Thanh Lang, Thanh Hà, Hải Dương

660061

2314046

Lê Thiện, An Dương, Hải Phòng; Kim Tân, Kim Thành, Hải Dương

 

46

02

01

PL05

 

 

 

 

Sông Bạch Đằng

Biển

52

Hải Dương - Quảng Ninh (18); Quảng Ninh - Hải Phòng (34)

655556

2329411

Hồng Phong, Đông Triều, Quảng Ninh; Hoành Sơn, Kinh Môn, Hải Dương

684465

2305245

Liên Vị, Quảng Yên, Quảng Ninh; Đông Hải 2, Hải An, Hải Phòng

Tên khác: Sông Mạo Khê, Sông Đá Vách, Sông Đá Bạch

47

02

01

PL05

01

 

 

 

Phân lưu số 8 (Sông Hàn Màu)

Sông Bạch Đằng

8

Hải Dương - Hải Phòng (8)

661541

2323376

An Sơn, Thủy Nguyên, Hải Phòng; Phú Thứ, Kinh Môn, Hải Dương

667361

2325439

Lại Xuân, Thủy Nguyên, Hải Phòng; Minh Tân, Kinh Môn, Hải Dương

 

48

02

01

PL06

 

 

 

 

Sông Lạch Tray

Biển

49

Hải Dương - Hải Phòng (13); Hải Phòng (36)

654126

2306654

Bát Trang, An Lão, Hải Phòng; Thanh Quang, Thanh Hà, Hải Dương

682167

2298296

Tràng Cát, Hải An, Hải Phòng

 

49

02

01

PL06

01

 

 

 

Sông Bạ Mưu

Sông Lạch Tray

22

Hải Dương (10,6); Hải Dương -Hải Phòng (8,4); Hải Phòng (3)

654138

2311737

Bình Dân, Kim Thành, Hải Dương

661544

2307158

An Hoà, An Dương, Hải Phòng

 

50

02

01

PL06

01

01

 

 

Sông Hà Nhuận

Sông Bạ Mưu

2,2

Hải Dương - Hải Phòng (2,2)

660061

2314046

An Hòa, An Dương, Hải Phòng; Kim Tân, Kim Thành, Hải Dương

658615

2313594

Kim Tân, Kim Thành, Hải Dương; An Hòa, An Dương, Hải Phòng

 

51

02

01

PL07

 

 

 

 

Sông Văn Úc

Biển

68

Hải Dương (27); Hải Dương - Hải Phòng (10); Hải Phòng (31)

646418

2322594

Cộng Hòa, Nam Sách, Hải Dương

676655

2288409

Đại Hợp, Kiến Thụy, Hải Phòng

 

52

02

01

PL07

01

 

 

 

Sông Mía

Sông Văn Úc

3

Hải Phòng - Hải Dương (3)

654307

2300780

Đại Thắng, Tiên Lãng, Hải Phòng; Vĩnh Lập, Thanh Hà, Hải Dương

656812

2301011

Đại Thắng, Tiên Lãng, Hải Phòng; Vĩnh Lập, Thanh Hà, Hải Dương

 

53

02

01

PL08

 

 

 

 

Sông Kẻ Sặt

Sông Thái Bình

31

Hưng Yên - Hải Dương (4); Hải Dương (27)

618233

2310903

Thúc Kháng, Bình Giang, Hải Dương; Ngọc Lâm, Mỹ Hào, Hưng Yên

639989

2314501

Ngọc Châu, Hải Dương, Hải Dương

Tên khác: Sông Sặt

54

02

01

PL08

01

 

 

 

Sông Cẩm Giàng

Sông Kẻ Sặt

26

Bắc Ninh (2,5); Bắc Ninh - Hưng Yên (1,8); Bắc Ninh (1,5); Hưng Yên (6,7); Hưng Yên - Hải Dương (0,5); Hải Dương (13)

607918

2324864

Ngũ Thái, Thuận Thành, Bắc Ninh

625146

2314068

Cẩm Phúc, Cẩm Giàng, Hải Dương

 

55

02

01

PL08

01

01

 

 

Sông Thứa

Sông Cẩm Giàng

8

Bắc Ninh (6); Hải Dương (2)

624599

2324755

Thứa, Lương Tài, Bắc Ninh

620011

2320391

Cẩm Hưng, Cẩm Giàng, Hải Dương

 

56

02

01

PL08

01

02

 

 

Sông Thâu

Sông Cẩm Giàng

14,5

Hải Dương - Bắc Ninh (2); Hải Dương (1,8); Bắc Ninh - Hải Dương (10,7)

631874

2321756

Minh Tân, Lương Tài, Bắc Ninh; Đức Chính, Cẩm Giàng, Hải Dương

621195

2319303

Lâm Thao, Lương Tài, Bắc Ninh; Cẩm Giang, Cẩm Giàng, Hải Dương

Tên khác: Sông Bùi

57

02

01

PL08

01

03

 

 

Sông Bần Vũ Xá

Sông Cẩm Giàng

17

Hưng Yên (15); Hải Dương (2)

607702

2315808

Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên

621378

2318287

Lương Điền, Cẩm Giàng, Hải Dương

 

58

02

02

 

 

 

 

 

Sông Hồng

Biển

551

Lào Cai (127); Yên Bái (103); Phú Thọ (88); Phú Thọ - Hà Nội (11); Hà Nội - Vĩnh Phúc (26); Hà Nội (51); Hà Nội - Hưng Yên (33); Hưng Yên - Hà Nam (21); Hà Nam - Thái Bình (17); Thái Bình - Nam Định (74)

360884

2521554

A Mú Sung, Bát Xát, Lào Cai

665452

2240643

Nam Phú, Tiền Hải, Thái Bình; Giao Thiện, Giao Thủy, Nam Định

Sông XBG Việt Nam-Trung Quốc; Tên khác: Dòng chính từ thượng nguồn đến Việt Trì là "Sông Thao"

59

02

02

01

 

 

 

 

Sông Lũng Pô

Sông Thao

38

Lai Châu (2,5); Lào Cai (35,5)

346315

2500667

Nậm Xe, Phong Thổ, Lai Châu

360884

2521554

A Mú Sung, Bát Xát, Lào Cai

Sông XBG Việt Nam-Trung Quốc

60

02

02

16

07

03

 

 

Nậm Tha

Ngòi Chán

54

Yên Bái (15,5); Lào Cai (38,5)

420175

2423055

Nậm Có, Mù Căng Chải, Yên Bái

432072

2440763

Chiềng Ken, Văn Bàn, Lào Cai

 

61

02

02

20

 

 

 

 

Ngòi Bùn

Sông Thao

12

Yên Bái (9); Lào Cai (3)

443381

2453416

Lang Thíp, Văn Yên, Yên Bái

436385

2448953

Bảo Hà, Bảo Yên, Lào Cai

 

62

02

02

50

 

 

 

 

Ngòi Sen

Sông Thao

16

Phú Thọ (8,5); Yên Bái (1,5); Phú Thọ - Yên Bai (2); Yên Bái (4)

503422

2391874

Hà Lương, Hạ Hoà, Phú Thọ

493260

2394765

Minh Quân, Trấn Yên, Yên Bái

 

63

02

02

51

 

 

 

 

Sông Đất Dia

Sông Thao

17

Yên Bái (13); Phú Thọ (4)

479936

2384353

Việt Hồng, Trấn Yên, Yên Bái

491536

2390334

Đan Thượng, Hạ Hoà, Phú Thọ

 

64

02

02

54

 

 

 

 

Ngòi Lao

Sông Thao

76

Yên Bái (52); Phú Thọ (24)

459521

2371353

Cát Thịnh, Văn Chấn, Yên Bái

500724

2382769

Bằng Giã, Hạ Hoà, Phú Thọ

 

65

02

02

55

 

 

 

 

Ngòi Giành

Sông Thao

54

Yên Bái (6,5); Phú Thọ (47,5)

486684

2364620

Nghĩa Tâm, Văn Chấn, Yên Bái

504516

2377678

Vĩnh Chân, Hạ Hoà, Phú Thọ

 

66

02

02

60

 

 

 

 

Sông Bứa

Sông Thao

117

Sơn La (26); Phú Thọ (91)

469409

2347104

Tân Lang, Phù Yên, Sơn La

520926

2358292

Lương Lỗ, Thanh Ba, Phú Thọ

 

67

02

02

60

02

 

 

 

Suối Cơi

Sông Bứa

23

Sơn La (21,5); Phú Thọ (1,5)

473520

2361841

Mường Cơi, Phù Yên, Sơn La

483747

2353350

Thu Cúc, Tân Sơn, Phú Thọ

 

68

02

02

63

 

 

 

 

Sông Đà

Sông Hồng

543

Lai Châu (120); Lai Châu - Điện Biên (75); Điện Biên - Sơn La (2); Sơn La (215); Sơn La - Hòa Bình (23); Hòa Bình (65); Hòa Bình - Phú Thọ (9); Phú Thọ - Hà Nội (34)

224269

2497133

Mù Cả, Mường Tè, Lai Châu

536722

2351462

Dân Quyền, Tam Nông, Phú Thọ; Phong Vân, Ba Vì, Hà Nội

Sông XBG Việt Nam-Trung Quốc

69

02

02

63

01

01

 

 

Suối Pa Ma

Suối Ta

20

Điện Biên (10); Lai Châu - Điện Biên (10)

223978

2485232

Sen Thượng, Mường Nhé, Điện Biên

224348

2496074

Mù Cả, Mường Tè, Lai Châu; Sen Thượng, Mường Nhé, Điện Biên

 

70

02

02

63

01

01

01

 

Phụ lưu số 1

Suối Pa Ma

4

Điện Biên - Lai Châu (4)

228316

2487938

Mù Cả, Mường Tè, Lai Châu; Sen Thượng, Mường Nhé, Điện Biên

226917

2490438

Sen Thượng, Mường Nhé, Điện Biên; Mù Cả, Mường Tè, Lai Châu

 

71

02

02

63

04

 

 

 

Nậm Ma

Sông Đà

75

Điện Biên (42); Lai Châu (33)

220459

2459683

Chung Chải, Mường Nhé, Điện Biên

244238

2498365

Ka Lăng, Mường Tè, Lai Châu

 

72

02

02

63

03

03

 

 

Nậm Lum

Nậm Ma

10

Lai Châu (1,5); Điện Biên (8,5)

239415

2473438

Tà Tổng, Mường Tè, Lai Châu

233723

2472097

Chung Chải, Mường Nhé, Điện Biên

 

73

02

02

63

03

06

 

 

Suối Mo Phí

Nậm Ma

47

Điện Biên (42); Điện Biên - Lai Châu (3); Lai Châu (2)

207379

2482509

Sín Thầu, Mường Nhé, Điện Biên

233037

2482351

Mù Cả, Mường Tè, Lai Châu

 

74

02

02

63

19

 

 

 

Nậm Nhạt

Sông Đà

128

Điện Biên (113,5); Điện Biên - Lai Châu (2,5); Lai Châu (12)

257889

2409268

Nà Bủng, Nậm Pồ, Điện Biên

286251

2449850

Mường Mô, Nậm Nhùn, Lai Châu

 

75

02

02

63

19

09

 

 

Suối Nầm Ta Na

Nậm Nhạt

15

Điện Biên (14); Điện Biên - Lai Châu (1)

270930

2435190

Pa Tần, Nậm Pồ, Điện Biên

279370

2441611

Nậm Khăn, Nậm Pồ, Điện Biên; Mường Mô, Nậm Nhùm, Lai Châu

 

76

02

02

63

19

09

01

 

Nậm Va

Suối Nầm Ta Na

6

Điện Biên (0,5); Lai Châu - Điện Biên (5,5)

274015

2441933

Pa Tần, Nậm Pồ, Điện Biên

279048

2441084

Mường Mô, Nậm Nhùn, Lai Châu; Pa Tần, Nậm Pồ, Điện Biên

 

77

02

02

63

19

10

 

 

Huổi Văng

Nậm Nhạt

6,7

Điện Biên - Lai Châu (6,7)

285854

2444652

Nậm Khăn, Nậm Pồ, Điện Biên; Mường Mô, Nậm Nhùn, Lai Châu

280984

2443274

Nậm Khăn, Nậm Pồ, Điện Biên; Mường Mô, Nậm Nhùm, Lai Châu

 

78

02

02

63

19

11

 

 

Nậm Nhè

Nậm Nhạt

96

Điện Biên (71); Lai Châu (25)

228363

2460697

Chung Chải, Mường Nhé, Điện Biên

280700

2443650

Mường Mô, Nậm Nhùn, Lai Châu

 

79

02

02

63

19

11

06

 

Nậm Ninh

Nậm Nhè

7,2

Điện Biên (4,2); Điện Biên - Lai Châu (3)

263586

2452428

Mường Toong, Mường Nhé, Điện Biên

267564

2448996

Mường Toong, Mường Nhé, Điện Biên; Mường Mô, Nậm Nhùm, Lai Châu

 

80

02

02

63

19

11

07

 

Nậm Ngà

Nậm Nhè

38

Lai Châu (9); Lai Châu - Điện Biên (14); Lai Châu (15)

253557

2462215

Tà Tổng, Mường Tè, Lai Châu

273911

2453143

Mường Mô, Nậm Nhùn, Lai Châu

 

81

02

02

63

19

11

07

01

Nậm Mỹ

Nậm Ngà

10

Lai Châu (6); Điện Biên (4)

259880

2454501

Tà Tổng, Mường Tè, Lai Châu

263588

2461386

Mường Toong, Mường Nhé, Điện Biên

 

82

02

02

63

19

11

08

 

Nậm Chà

Nậm Nhè

77

Điện Biên (69); Lai Châu (8)

241082

2435460

Nậm Kè, Mường Nhé, Điện Biên

276193

2448700

Mường Mô, Nậm Nhùn, Lai Châu

 

83

02

02

63

19

11

08

01

Phụ lưu số 4

Nậm Chà

5,2

Điện Biên - Lai Châu (5,2)

273573

2442754

Mường Mô, Nậm Nhùn, Lai Châu; Pa Tần, Nậm Pồ, Điện Biên

270763

2445431

Pa Tần, Nậm Pồ, Điện Biên; Mường Mô, Nậm Nhùm, Lai Châu

 

84

02

02

63

19

11

08

02

Phụ lưu số 5

Nậm Chà

2,5

Lai Châu (1,8); Lai Châu - Điện Biên (0,2); Điện Biên (0,5)

270340

2447568

Mường Mô, Nậm Nhùn, Lai Châu

270861

2445678

Pa Tần, Nậm Pồ, Điện Biên

 

85

02

02

63

33

 

 

 

Huổi Pha

Sông Đà

5,6

Lai Châu - Sơn La (5,6)

346558

2434803

Cà Nàng, Quỳnh Nhai, Sơn La; Nậm Hăn, Sìn Hồ, Lai Châu

344646

2430427

Nậm Hăn, Sìn Hồ, Lai Châu; Cà Nàng, Quỳnh Nhai, Sơn La

 

86

02

02

63

35

 

 

 

Nậm Cơ

Sông Đà

27

Điện Biên (15); Sơn La (12)

336967

2426037

Tủa Thàng, Tủa Chùa, Điện Biên

350986

2415770

Mường Chiên, Quỳnh Nhai, Sơn La

 

87

02

02

63

43

 

 

 

Nậm Mu

Sông Đà

181

Lai Châu (151); Sơn La (30)

344591

2469318

Bản Giang, Tam Đường, Lai Châu

388972

2380641

Liệp Tè, Thuận Châu, Sơn La

 

88

02

02

63

43

03

01

 

Huổi Hô

Nậm Dê

11

Lào Cai (3); Lai Châu (8)

357223

2478632

Trung Lèng Hồ, Bát Xát, Lào Cai

362400

2471056

Bình Lư, Tam Đường, Lai Châu

 

89

02

02

63

43

12

02

01

Phụ lưu số 1

Nậm Ui

4

Sơn La (2); Lai Châu (2)

352713

2434596

Cà Nàng, Quỳnh Nhai, Sơn La

354301

2436535

Nậm Sỏ, Tân Uyên, Lai Châu

 

90

02

02

63

43

12

03

 

Nậm Cộng

Nậm Sỏ

33

Sơn La (18); Lai Châu (15)

357415

2423388

Cà Nàng, Quỳnh Nhai, Sơn La

367926

2434536

Tà Mít, Tân Uyên, Lai Châu

 

91

02

02

63

43

12

03

01

Phụ lưu số 1

Nậm Cộng

4

Sơn La - Lai Châu (4)

362056

2427823

Tà Mít, Tân Uyên, Lai Châu; Chiềng Khay, Quỳnh Nhai, Sơn La

361379

2430994

Chiềng Khay, Quỳnh Nhai, Sơn La; Tà Mít, Tân Uyên, Lai Châu

 

92

02

02

63

43

13

 

 

Nậm Mùa

Nậm Mu

32

Sơn La (13); Lai Châu (19)

362893

2419883

Chiềng Khay, Quỳnh Nhai, Sơn La

370269

2431942

Pha Mu, Than Uyên, Lai Châu

 

93

02

02

63

43

15

03

 

Nậm Than

Nậm Mít

26

Yên Bái (3); Lai Châu (23)

396084

2427733

Hồ Bốn, Mù Căng Chải, Yên Bái

382079

2436929

Mường Mít, Than Uyên, Lai Châu

 

94

02

02

63

43

16

01

 

Phụ lưu số 1

Nậm Chi

8

Sơn La (5,5); Lai Châu (2,5)

364502

2418730

Chiềng Khay, Quỳnh Nhai, Sơn La

368951

2419734

Pha Mu, Than Uyên, Lai Châu

 

95

02

02

63

43

16

02

 

Nậm Phát

Nậm Chi

21

Sơn La (4,5); Lai Châu (16,5)

363384

2423316

Chiềng Khay, Quỳnh Nhai, Sơn La

373541

2428465

Pha Mu, Than Uyên, Lai Châu

 

96

02

02

63

43

16

02

01

Huổi Lầu

Nậm Phát

2,5

Lai Châu (0,5); Lai Châu - Sơn La (2)

366311

2420868

Pha Mu, Than Uyên, Lai Châu

365869

2422913

Pha Mu, Than Uyên, Lai Châu; Chiềng Khay, Quỳnh Nhai, Sơn La

 

97

02

02

63

43

19

 

 

Nậm Kim

Nậm Mu

69

Yên Bái (60,5); Lai Châu (8,5)

422602

2403588

Púng Luông, Mù Căng Chải, Yên Bái

379749

2416266

Mường Kim, Than Uyên, Lai Châu

 

98

02

02

63

43

19

03

01

Nậm Đứng

Nậm Bốn

8,2

Yên Bái (5,5); Lai Châu (2,7)

388867

2422026

Hồ Bốn, Mù Căng Chải, Yên Bái

383162

2421688

Mường Kim, Than Uyên, Lai Châu

 

99

02

02

63

43

20

 

 

Nậm Mó

Nậm Mu

39

Yên Bái (19); Lai Châu (20)

403758

2410311

Lao Chải, Mù Căng Chải, Yên Bái

380793

2402731

Khoen On, Than Uyên, Lai Châu

 

100

02

02

63

43

20

01

 

Phụ lưu số 1

Nậm Mó

4

Yên Bái (0,8); Yên Bái - Lai Châu (3,2)

390504

2413076

Lao Chải, Mù Căng Chải, Yên Bái

391420

2409963

Lao Chải, Mù Cang Chải, Yên Bái; Tà Mung, Than Uyên, Lai Châu

 

101

02

02

63

43

20

02

 

Nậm Khốt

Nậm Mó

11

Yên Bái (6); Lai Châu (5)

393868

2404232

Chế Tạo, Mù Căng Chải, Yên Bái

388429

2408166

Khoen On, Than Uyên, Lai Châu

 

102

02

02

63

43

20

02

01

Phụ lưu số 1

Nậm Khốt

8,6

Yên Bái (5); Yên Bái - Lai Châu (1,8); Lai Châu (1,8)

396602

2406588

Chế Tạo, Mù Căng Chải, Yên Bái

389818

2406171

Khoen On, Than Uyên, Lai Châu

 

103

02

02

63

43

21

 

 

Huổi Quảng

Nậm Mu

3,7

Lai Châu (2,4); Sơn La (1,3)

385715

2401972

Khoen On, Than Uyên, Lai Châu

384686

2399174

Chiềng Lao, Mường La, Sơn La

 

104

02

02

63

43

23

 

 

Suối Trai

Nậm Mu

36

Yên Bái (20); Yên Bái - Sơn La (3); Sơn La (13)

411066

2401642

Chế Tạo, Mù Căng Chải, Yên Bái

390062

2389047

Chiềng Lao, Mường La, Sơn La

 

105

02

02

63

43

23

02

 

Suối Bà Lon

Suối Trai

3

Sơn La - Yên Bái (3)

401539

2395314

Hua Trai, Mường La, Sơn La; Chế Tạo, Mù Căng Chải, Yên Bái

399102

2396971

Hua Trai, Mường La, Sơn La; Chế Tạo, Mù Cang Chải, Yên Bái

 

106

02

02

63

43

23

03

 

Nậm Khốt

Suối Trai

13

Yên Bái (9,7); Yên Bái - Sơn La (3,3)

389582

2403083

Chế Tạo, Mù Căng Chải, Yên Bái

396963

2396360

Chế Tạo, Mù Cang Chải, Yên Bái; Hua Trai, Mường La, Sơn La

 

107

02

02

63

43

23

05

 

Nậm Khít

Suối Trai

7,5

Yên Bái (3,5); Yên Bái - Sơn La (1); Sơn La (3)

390938

2399101

Chế Tạo, Mù Căng Chải, Yên Bái

394614

2393831

Hua Trai, Mường La, Sơn La

 

108

02

02

63

45

 

 

 

Suối Chiến

Sông Đà

53

Yên Bái (5,5); Sơn La (47,5)

431134

2395650

Nậm Khắt, Mù Căng Chải, Yên Bái

399839

2374706

Tạ Bú, Mường La, Sơn La

 

109

02

02

63

45

01

 

 

Phụ lưu số 1

Suối Chiến

6

Yên Bái (5); Sơn La (1)

427808

2398981

Nậm Khắt, Mù Căng Chải, Yên Bái

424459

2395260

Ngọc Chiến, Mường La, Sơn La

 

110

02

02

63

45

02

 

 

Suối Nước Nóng

Suối Chiến

7

Yên Bái (6); Sơn La (1)

426192

2400354

Nậm Khắt, Mù Căng Chải, Yên Bái

424261

2395154

Ngọc Chiến, Mường La, Sơn La

 

111

02

02

63

45

03

 

 

Nậm Khắt

Suối Chiến

26

Yên Bái (20); Sơn La (6)

424897

2400636

Nậm Khắt, Mù Căng Chải, Yên Bái

414416

2390347

Ngọc Chiến, Mường La, Sơn La

 

112

02

02

63

65

 

 

 

Suối Khoang

Sông Đà

30

Sơn La (25); Hoà Bình - Sơn La (5)

473235

2342971

Mường Do, Phù Yên, Sơn La

485999

2325542

Nánh Nghê, Đà Bắc, Hòa Bình; Nam Phong, Phù Yên, Sơn La

Tên khác: Suối Do

113

02

02

63

69

02

 

 

Suối Cảng

Suối Tân

16

Hoà Bình (3,4); Sơn La (12,6)

502973

2299442

Tân Thành, Mai Châu, Hòa Bình

495312

2302442

Mường Men, Vân Hồ, Sơn La

 

114

02

02

63

71

 

 

 

Phụ lưu số 70 (Suối Solo)

Sông Đà (tại Hồ Hòa Bình)

21

Sơn La (11); Sơn La - Hòa Bình (2,5); Hoà Bình (7,5)

492446

2295836

Chiềng Yên, Vân Hồ, Sơn La

507840

2296032

Tân Thành, Mai Châu, Hòa Bình

 

115

02

02

63

78

 

 

 

Suối Hương

Sông Đà

9

Hà Nội (7,3); Hòa Bình (1,7)

538289

2325554

Khánh Thượng, Ba Vì, Hà Nội

533359

2323314

Thịnh Minh, Hòa Bình, Hòa Bình

Tên khác: Ngòi Cái

116

02

02

63

79

 

 

 

Ngòi Lạt

Sông Đà

37

Hoà Bình (17); Hòa Bình - Phú Thọ (1); Phú Thọ (19)

519006

2307295

Cao Sơn, Đà Bắc, Hòa Bình

532637

2323627

Tu Vũ, Thanh Thủy, Phú Thọ

 

117

02

02

63

79

01

 

 

Phụ lưu số 1

Ngòi Lạt

5

Phú Thọ (1,3); Phú Thọ - Hoà Bình (3,7)

521314

2314846

Yên Sơn, Thanh Sơn, Phú Thọ

525010

2316136

Yên Sơn, Thanh Sơn, Phú Thọ; Tú Lý, Đà Bắc, Hòa Bình

 

118

02

02

63

79

03

 

 

Phụ lưu số 2 (Suối Cái)

Ngòi Lạt

16

Hoà Bình (5); Phú Thọ (11)

530116

2310326

Tu Lý, Đà Bắc, Hòa Bình

529540

2322635

Lương Nha, Thanh Sơn, Phú Thọ

 

119

02

02

65

 

 

 

 

Sông Lô

Sông Hồng

283

Hà Giang (93); Hà Giang - Tuyên Quang (18); Tuyên Quang (103); Tuyên Quang - Phú Thọ (3); Phú Thọ (13); Tuyên Quang - Phú Thọ (16); Phú Thọ - Vĩnh Phúc (34); Phú Thọ (3)

484407

2536643

Thanh Thủy, Vị Xuyên, Hà Giang

544525

2353949

Bến Gót, Việt Trì, Phú Thọ

Sông XBG Việt Nam-Trung Quốc

120

02

02

65

15

05

 

 

Ngòi Hi

Ngòi Sảo

20

Hà Giang (2,4); Tuyên Quang (2,6); Hà Giang (15)

508580

2477092

Hữu Sản, Bắc Quang, Hà Giang

498675

2481157

Bằng Hành, Bắc Quang, Hà Giang

 

121

02

02

65

19

08

 

 

Ngòi Kim

Sông Con

38

Yên Bái (4,5); Hà Giang (33,5)

468332

2458949

Khánh Thiện, Lục Yên, Yên Bái

488371

2462080

Vĩnh Tuy, Bắc Quang, Hà Giang

 

122

02

02

65

25

 

 

 

Ngòi Mục

Sông Lô

16

Yên Bái (5); Tuyên Quang (11)

496205

2435961

Cảm Nhân, Yên Bình, Yên Bái

503394

2440853

Tân Thành, Hàm Yên, Tuyên Quang

 

123

02

02

65

30

 

 

 

Sông Gâm

Sông Lô

222

Cao Bằng (67); Hà Giang (37); Tuyên Quang (118)

580703

2544940

Cô Ba, Bảo Lạc, Cao Bằng

519757

2422197

Phúc Ninh, Yên Sơn, Tuyên Quang

Sông XBG Việt Nam-Trung Quốc

124

02

02

65

30

04

 

 

Sông Nho Quế

Sông Gâm

74

Hà Giang (50,3); Hà Giang - Cao Bằng (13,2); Cao Bằng (10,5)

528789

2585985

Lũng Cú, Đồng Văn, Hà Giang

556084

2537536

Lý Bôn, Bảo Lâm, Cao Bằng

Sông XBG Việt Nam-Trung Quốc

125

02

02

65

30

04

02

 

Sông Nhiệm

Sông Nho Quế

49

Hà Giang (48,7); Cao Bằng - Hà Giang (0,3)

514632

2552355

Đông Minh, Yên Minh, Hà Giang

549782

2544709

Lý Bôn, Bảo Lâm, Cao Bằng; Niêm Tòng, Mèo Vạc, Hà Giang

 

126

02

02

65

30

04

02

06

Suối Ba Ta

Sông Nhiệm

24

Cao Bằng (20); Hà Giang (4)

540633

2532158

Nam Cao, Bảo Lâm, Cao Bằng

544358

2546512

Niêm Tòng, Mèo Vạc, Hà Giang

 

127

02

02

65

30

08

 

 

Suối Pắc Nhúng

Sông Gâm

22

Cao Bằng (18,2); Hà Giang - Cao Bằng (0,1); Cao Bằng (3,7)

558615

2508381

Yên Thổ, Bảo Lâm, Cao Bằng

545775

2518127

Quảng Lâm, Bảo Lâm, Cao Bằng

 

128

02

02

65

30

15

 

 

Suối Nà Thin

Sông Gâm

10

Hà Giang (3); Tuyên Quang (7)

532163

2503589

Phiêng Luông, Bắc Mê, Hà Giang

529806

2495343

Khuôn Hà, Lâm Bình, Tuyên Quang

 

129

02

02

65

30

17

 

 

Suối Nàm Vàng

Sông Gâm

56

Cao Bằng (11); Hà Giang (18,7); Hà Giang - Tuyên Quang (4,3); Tuyên Quang (22)

558007

2507002

Yên Thổ, Bảo Lâm, Cao Bằng

539429

2483434

Côn Lôn, Na Hang, Tuyên Quang

 

130

02

02

65

30

17

01

 

Khuổi Chuông

Suối Nàm Vàng

10

Cao Bằng (4); Hà Giang (6)

553667

2505952

Yên Thổ, Bảo Lâm, Cao Bằng

547144

2504478

Đường Hồng, Bắc Mê, Hà Giang

 

131

02

02

65

30

17

01

01

Suối Bán Loòng

Khuổi Chuông

3,6

Cao Bằng (3,1); Hà Giang (0,5)

553349

2504594

Yên Thổ, Bảo Lâm, Cao Bằng

550446

2504183

Đường Âm, Bắc Mê, Hà Giang

 

132

02

02

65

30

17

02

 

Suối Nà Thầy

Suối Nàm Vàng

13

Tuyên Quang (11); Hà Giang -Tuyên Quang (2)

555961

2499108

Thượng Giáp, Na Hang, Tuyên Quang

546173

2500560

Đường Âm, Bắc Mê, Hà Giang; Thượng Giáp, Na Hang, Tuyên Quang

 

133

02

02

65

30

17

02

01

Khe Nà Thìn

Suối Nà Thầy

2,7

Hà Giang (1,6); Tuyên Quang (1,1)

550109

2502629

Đường Âm, Bắc Mê, Hà Giang

548893

2500853

Thượng Giáp, Na Hang, Tuyên Quang

 

134

02

02

65

30

19

 

 

Sông Năng

Sông Gâm

117

Cao Bằng (6,8); Bắc Kạn (20,2); Cao Bằng - Bắc Kạn (23); Bắc Kạn (40); Tuyên Quang (27)

571610

2517734

Sơn Lộ, Bảo Lạc, Cao Bằng

540687

2474517

Na Hang, Na Hang, Tuyên Quang

 

135

02

02

65

30

19

01

 

Suối Nà Lại

Sông Năng

8

Cao Bằng (2); Bắc Kạn (6)

579333

2510386

Ca Thành, Nguyên Bình, Cao Bằng

573670

2509018

Bằng Thành, Pác Nặm, Bắc Kạn

 

136

02

02

65

30

19

12

 

Suối Bắc Lè

Sông Năng

6,2

Tuyên Quang (0,3); Tuyên Quang - Bắc Kạn (1,7); Tuyên Quang (4,2)

557573

2478278

Đà Vị, Na Hang, Tuyên Quang

556083

2482935

Đà Vị, Na Hang, Tuyên Quang

 

137

02

02

65

30

19

12

01

Suối Tát Dạ

Suối Bắc Lè

3

Bắc Kạn (2); Tuyên Quang (1)

557905

2480264

Nam Mẫu, Ba Bể, Bắc Kạn

555887

2481926

Đà Vị, Na Hang, Tuyên Quang

 

138

02

02

65

30

23

 

 

Khuổi Quãng

Sông Gâm

42

Bắc Kạn (18,5); Tuyên Quang (23,5)

554948

2450707

Yên Thượng, Chợ Đồn, Bắc Kạn

534723

2457227

Yên Lập, Chiêm Hoá, Tuyên Quang

Tên khác: Suối Làng Ho; Đoạn chảy qua tỉnh Bắc Kạn gọi là Suối Nà Nhàm

139

02

02

65

30

24

01

 

Suối Cầu Kheo

Ngòi Quãng

13

Hà Giang (9); Tuyên Quang (4)

500550

2464225

Đức Xuân, Bắc Quang, Hà Giang

508919

2468284

Trung Hà, Chiêm Hoá, Tuyên Quang

 

140

02

02

65

30

24

01

01

Suối Ba

Suối Cầu Kheo

12

Hà Giang (8); Tuyên Quang (4)

500000

2470970

Đức Xuân, Bắc Quang, Hà Giang

507730

2469237

Trung Hà, Chiêm Hoá, Tuyên Quang

Tên khác: Ngòi Ba

141

02

02

65

40

 

 

 

Sông Chảy

Sông Lô

303

Hà Giang (63); Hà Giang - Lào Cai (8); Lào Cai (123); Lào Cai - Yên Bái (5); Yên Bái (76); Yên Bái - Tuyên Quang (5,5); Yên Bái - Phú Thọ (6); Phu Thọ (16,5)

460804

2502565

Hồ Thầu, Hoàng Su Phì, Hà Giang

519630

2393339

Đoan Hùng, Đoan Hùng, Phú Thọ

Sông XBG Việt Nam-Trung Quốc

142

02

02

65

40

05

02

 

Suối Bản Ngô

Nậm Dần

12

Lào Cai (4,3); Hà Giang (7,7)

438585

2500693

Tả Củ Tỷ, Bắc Hà, Lào Cai

444729

2507255

Cốc Pài, Xín Mần, Hà Giang

 

143

02

02

65

40

14

01

 

Nậm Lăng

Sông Bắc Cương

12

Hà Giang (8,7); Lào Cai (3,3)

448549

2481278

Bản Rịa, Quang Bình, Hà Giang

444813

2477608

Nghĩa Đô, Bảo Yên, Lào Cai

 

144

02

02

65

40

17

 

 

Ngòi Thâu

Sông Chảy

20

Hà Giang (14); Lào Cai (6)

459477

2465421

Nà Khương, Quang Bình, Hà Giang

451051

2456241

Xuân Thượng, Bảo Yên, Lào Cai

 

145

02

02

65

40

19

 

 

Sông Kiêng

Sông Chảy

18

Yên Bái (10); Lào Cai (8)

459846

2465025

Tân Phượng, Lục Yên, Yên Bái

455269

2454705

Phúc Khánh, Bảo Yên, Lào Cai

 

146

02

02

65

40

20

 

 

Ngòi Chỉ

Sông Chảy

13

Lào Cai (12); Yên Bái - Lào Cai (1)

454389

2444020

Phúc Khánh, Bảo Yên, Lào Cai

457585

2453189

An Lạc, Lục Yên, Yên Bái; Phúc Khánh, Bảo Yên, Lào Cai

 

147

02

02

65

40

33

01

01

Suối Đá Bàn

Ngòi Thôn

5

Tuyên Quang (4,7); Yên Bái (0,3)

509242

2411284

Mỹ Bằng, Yên Sơn, Tuyên Quang

507028

2408615

Yên Bình, Yên Bình, Yên Bái

 

148

02

02

65

40

34

 

 

Ngòi Ham

Sông Chảy

9,8

Tuyên Quang (7,8); Tuyên Quang - Phú Thọ (1,2); Phú Thọ (0,8)

515046

2403625

Phú Lâm, Tuyên Quang, Tuyên Quang

509260

2401242

Hùng Xuyên, Đoan Hùng, Phú Thọ

 

149

02

02

65

40

35

 

 

Ngòi Nga

Sông Chảy

10

Yên Bái (6,5); Yên Bái - Phú Thọ (3,5)

503058

2399871

Đại Minh, Yên Bình, Yên Bái

509876

2397543

Đại Minh, Yên Bình, Yên Bái; Phú Lâm, Đoan Hùng, Phú Thọ

 

150

02

02

65

40

35

01

 

Ngòi Đinh

Ngòi Nga

6,7

Phú Thọ (6,1); Phú Thọ - Yên Bái (0,2); Yên Bai (0,4)

503239

2398003

Bằng Luân, Đoan Hùng, Phú Thọ

507607

2398015

Đại Minh, Yên Bình, Yên Bái

 

151

02

02

65

40

36

 

 

Ngòi Cáo Xóc

Sông Chảy

11

Tuyên Quang (7,3); Tuyên Quang - Phú Thọ (1); Phú Thọ (2,7)

520420

2400486

Nhữ Khê, Yên Sơn, Tuyên Quang

515670

2396053

Hùng Xuyên, Đoan Hùng, Phú Thọ

 

152

02

02

65

40

36

01

 

Suối An Khê

Ngòi Cáo Xóc

4

Tuyên Quang (2,1) Tuyên Quang - Phú Thọ (1,9)

515308

2401028

Nhữ Hán, Yên Sơn, Tuyên Quang

516027

2398218

Nhữ Khê, Yên Sơn, Tuyên Quang; Hùng Xuyên, Đoan Hùng, Phú Thọ

Tên khác: Suối Hồ

153

02

02

65

40

36

01

01

Suối Liên Minh

Suối An Khê

3

Tuyên Quang (1,4); Phú Thọ (1,6)

513201

2399979

Nhữ Hán, Yên Sơn, Tuyên Quang

515432

2398944

Hùng Xuyên, Đoan Hùng, Phú Thọ

 

154

02

02

65

40

37

 

 

Suối Đồng Máng

Sông Chảy

7

Tuyên Quang (2,8); Phú Thọ (4,2)

521764

2397580

Đội Bình, Yên Sơn, Tuyên Quang

519282

2393754

Vân Du, Đoan Hùng, Phú Thọ

 

155

02

02

65

40

37

01

 

Suối Đồng Dấu

Suối Đồng Máng

4,6

Tuyên Quang (2,8); Tuyên Quang - Phú Thọ (0,5); Phú Thọ (1,3)

520398

2398907

Đội Bình, Yên Sơn, Tuyên Quang

520051

2395851

Vân Du, Đoan Hùng, Phú Thọ

 

156

02

02

65

41

01

 

 

Ngòi Con

Suối Cải

10,5

Tuyên Quang (3,7); Vĩnh Phúc -Tuyên Quang (1,1,); Tuyên Quang (5,7)

540678

2379312

Phú Lương, Sơn Dương, Tuyên Quang

536464

2382814

Tam Đa, Sơn Dương, Tuyên Quang

 

157

02

02

65

47

 

 

 

Sông Phó Đáy

Sông Lô

188

Bắc Kạn (43,7); Tuyên Quang (99); Vĩnh Phúc (45,3)

559347

2452049

Ngọc Phái, Chợ Đồn, Bắc Kạn

546463

2355471

Sơn Đông, Lập Thạch, Vĩnh Phúc

 

158

02

02

65

47

07

03

02

Lũng Tẩu

Ngòi Thia

4,6

Thái Nguyên (2,5); Tuyên Quang (2,1)

552810

2409229

Phú Đình, Định Hoá, Thái Nguyên

549524

2407932

Tân Trào, Sơn Dương, Tuyên Quang

 

159

02

02

65

47

11

 

 

Suối Khèo Sòi

Sông Phó Đáy

6

Tuyên Quang (4,4); Tuyên Quang - Vĩnh Phúc (1,6)

554335

2383016

Ninh Lai, Sơn Dương, Tuyên Quang

551295

2380459

Ninh Lai, Sơn Dương, Tuyên Quang; Đạo Tú, Tam Đảo, Vĩnh Phúc

 

160

02

02

65

47

12

 

 

Suối Cỏ

Sông Phó Đáy

6

Tuyên Quang (0,8); Vĩnh Phúc (5,2)

546652

2379997

Đại Phú, Sơn Dương, Tuyên Quang

550305

2377861

Hợp Lý, Lập Thạch, Vĩnh Phúc

 

161

02

02

65

47

12

01

 

Suối Cầu Lội

Suối Cỏ

2

Tuyên Quang (1,7); Vĩnh Phúc (0,3)

546029

2380017

Đại Phú, Sơn Dương, Tuyên Quang

547364

2379094

Quang Sơn, Lập Thạch, Vĩnh Phúc

 

162

02

02

65

47

12

02

 

Suối Nam Hiên

Suối Cỏ

1,8

Tuyên Quang (1,1); Vĩnh Phúc (0,7)

548505

2379973

Sơn Nam, Sơn Dương, Tuyên Quang

547823

2378910

Quang Sơn, Lập Thạch, Vĩnh Phúc

 

163

02

02

PL01

 

 

 

 

Sông Đáy

Biển

250

Hà Nội (119,5); Hà Nội - Hà Nam (1,8); Hà Nam (46); Hà Nam - Ninh Bình (2,7); Nam Định - Ninh Bình (80)

565073

2339952

Trung Châu, Đan Phượng, Hà Nội

614541

2206488

Nam Điền, Nghĩa Hưng, Nam Định; Kim Đông, Kim Sơn, Ninh Bình

 

164

02

02

PL01

01

03

 

 

Sông Cầu Đầm

Sông Bùi

27

Hoà Bình (3,9); Hà Nội (23,1)

541764

2319010

Quang Tiến, Hòa Bình, Hòa Bình

554089

2332698

Trạch Mỹ Lộc, Phúc Thọ, Hà Nội

 

165

02

02

PL01

01

07

 

 

Sông Con

Sông Bùi

32

Hoà Bình (23); Hòa Bình - Hà Nội (2,3); Hà Nội (6,7)

549777

2302366

Cao Sơn, Lương Sơn, Hòa Bình

561977

2311940

Thủy Xuân Tiên, Chương Mỹ, Hà Nội

 

166

02

02

PL01

01

08

 

 

Phụ lưu số 8 (Suối Dộc Công)

Sông Bùi

12

Hoà Bình (5); Hà Nội (7)

558820

2304651

Cư Yên, Lương Sơn, Hoà Bình

563376

2310792

Thủy Xuân Tiên, Chương Mỹ, Hà Nội

 

167

02

02

PL01

01

09

 

 

Phụ lưu số 9

Sông Bùi

13

Hoà Bình (0,2); Hòa Bình - Hà Nội (3); Hà Nội (9,8)

559205

2302492

Liên Sơn, Lương Sơn, Hoà Bình

564162

2310774

Thanh Bình, Chương Mỹ, Hà Nội

 

168

02

02

PL01

01

10

 

 

Phụ lưu số 10 (Suối Yên Trình)

Sông Bùi

10

Hoà Bình (0,9); Hà Nội (9,1)

562791

2303729

Liên Sơn, Lương Sơn, Hoà Bình

567383

2309156

Tốt Động, Chương Mỹ, Hà Nội

 

169

02

02

PL01

01

11

 

 

Sông Bến Gò

Sông Bùi

22

Hoà Bình (14,2); Hòa Bình - Hà Nội (2,3); Hà Nội (5,5)

558724

2298671

Liên Sơn, Lương Sơn, Hoà Bình

567793

2309025

Tốt Động, Chương Mỹ, Hà Nội

 

170

02

02

PL01

02

 

 

 

Sông Thanh Hà

Sông Đáy

19

Hoà Bình (1); Hòa Bình - Hà Nội (1,7); Hà Nội (16,3)

570024

2283804

Thanh Cao, Lương Sơn, Hòa Bình

580802

2280813

Hùng Tiến, Mỹ Đức, Hà Nội

 

171

02

02

PL01

02

01

 

 

Phụ lưu số 1

Sông Thanh Hà

12

Hoà Bình (5,2); Hòa Bình - Hà Nội (1,8); Hòa Bình (1,1); Hà Nội (3,9)

576040

2274558

Phú Thành, Lạc Thủy, Hòa Bình

572965

2283200

An Phú, Mỹ Đức, Hà Nội

 

172

02

02

PL01

03

01

 

 

Sông Lạng

Sông Hoàng Long

31

Hoà Bình (10); Hòa Bình - Nình Bình (12,7); Ninh Bình (8,3)

565273

2261480

Lạc Lương, Yên Thủy, Hòa Bình

581198

2245702

Gia Minh, Gia Viễn, Ninh Bình

 

173

02

02

PL01

03

02

 

 

Sông Bôi

Sông Hoàng Long

127

Hoà Bình (110,6); Ninh Bình (16,4)

540080

2305025

Độc Lập, Hòa Bình, Hòa Bình

584890

2248261

Gia Thịnh, Gia Viễn, Ninh Bình

 

174

02

02

PL01

03

02

05

 

Phụ lưu số 5

Sông Bôi

14

Hà Nam (2,8); Hoà Bình (11,2)

585461

2270192

Ba Sao, Kim Bảng, Hà Nam

580502

2265598

Khoan Dụ, Lạc Thủy, Hòa Bình

 

175

02

02

PL01

03

02

06

 

Sông Can Bầu

Sông Bôi

31

Hoà Bình (20,4); Ninh Bình (10,6)

571694

2261010

Thống Nhất, Lạc Thủy, Hòa

Bình

584105

2252139

Gia Thủy, Nho Quan, Ninh Bình

 

176

02

02

PL02

 

 

 

 

Sông Nhuệ

Sông Đáy

75

Hà Nội (60); Hà Nội - Hà Nam (2); Hà Nam (13)

580240

2333355

Võng La, Đông Anh, Hà Nội

594657

2271876

Phù Vân, Phủ Lý, Hà Nam

 

177

02

02

PL02

01

 

 

 

Sông Măng Giang

Sông Nhuệ

9,6

Hà Nội (1,2); Hà Nội - Hà Nam (1,5); Hà Nội (1); Hà Nội - Hà Nam (5,9)

584755

2285825

Đội Bình, Ứng Hoà, Hà Nội

593126

2284004

Đông Lỗ, Ứng Hòa, Hà Nội; Đại Cương, Kim Bảng, Hà Nam

 

178

02

02

PL03

 

 

 

 

Sông Kinh Thủy

Sông Đáy

19

Nam Định (4); Nam Định - Hà Nam (1,1); Hà Nam (13,9)

602095

2254812

Yên Nghĩa, Ý Yên, Nam Định

595459

2268963

Thanh Châu, Phủ Lý, Hà Nam

 

179

02

02

PL04

 

 

 

 

Sông Nguyệt Đức

Sông Đáy

8,5

Hà Nam (2,3); Hà Nam - Nam Định (6,2)

597547

2258237

Thanh Hương, Thanh Liêm, Hà Nam

597321

2252598

Thanh Hải, Thanh Liêm, Hà Nam; Yên Thọ, Ý Yên, Nam Định

Tên khác: Kênh KN

180

02

02

PL05

 

 

 

 

Sông Mỹ Đô

Sông Đáy

11

Hà Nam - Nam Định (2,4); Nam Định (1,1); Hà Nam - Nam Định (0,4); Nam’ Định (7,1)

607075

2256384

Yên Lợi, Ý Yên, Nam Định; An Lão, Bình Lục, Hà Nam

599535

2251352

Yên Phương, Ý Yên, Nam Định

 

181

02

02

PL06

 

 

 

 

Sông Đuống

Sông Thái Bình

62

Hà Nội (24); Bắc Ninh (38)

586729

2331643

Tàm Xá, Đông Anh, Hà Nội

634920

2332972

Cao Đức, Gia Bình, Bắc Ninh

 

182

02

02

PL07

 

 

 

 

Sông Bắc Hưng Hải

Sông Kẻ Sặt

35

Hà Nội (0,7); Hưng Yên (3); Hưng Yên - Hà Nội (1); Hà Nội (2); Hưng Yên (28,3)

594091

2320009

Lĩnh Nam, Hoàng Mai, Hà Nội

618233

2310903

Ngọc Lâm, Mỹ Hào, Hưng Yên

 

183

02

02

PL07

01

 

 

 

Sông Thiên Đức

Sông Bắc Hưng Hải

20

Hà Nội (10); Bắc Ninh (3); Hưng Yên (7)

598846

2326874

Cổ Bi, Gia Lâm, Hà Nội

601519

2319058

Tân Quang, Văn Lâm, Hưng Yên

 

184

02

02

PL08

 

 

 

 

Sông Luộc

Sông Thái Bình

70

Hưng Yên (2,5); Hưng Yên - Thái Bình (28,5); Thái Bình - Hải Dương (21); Hải Phòng - Hải Dương (18)

615104

2280348

Tân Hưng, Hưng Yên, Hưng Yên

655657

2296349

Giang Biên, Vĩnh Bảo, Hải Phòng; Nguyên Giáp, Tứ Kỳ, Hải Dương

 

185

02

02

PL08

01

 

 

 

Sông Cửu An

Sông Luộc

33

Hưng Yên - Hải Dương (5,6); Hải Dương (2,6); Hưng Yên - Hải Dương (24,3); Hải Dương (0,5)

618233

2310903

Thúc Kháng, Bình Giang, Hải Dương; Phù Ủng, Ân Thi, Hưng Yên

629914

2288981

Hồng Phong, Thanh Miện, Hải Dương

 

186

02

02

PL09

 

 

 

 

Sông Hoá

Sông Thái Bình

38

Thái Bình - Hải Phòng (1,7); Hải Phòng (1,9); Thái Bình - Hải Phòng (6); Thái Bình (2,4); Thái Bình - Hải Phòng (26)

646405

2292844

Thắng Thủy, Vĩnh Bảo, Hải Phòng; An Khê, Quỳnh Phụ, Thái Bình

666683

2283247

An Tân, Thái Thụy, Thái Bình; Trấn Dương, Vĩnh Bảo, Hải Phòng

 

187

02

02

PL10

 

 

 

 

Sông Sắt

Sông Đáy

39

Hà Nam (9,7); Hà Nam - Nam Định (5,7); Nam Định (23,6)

607718

2270750

Đồng Du, Bình Lục, Hà Nam

609177

2239786

Yên Khang, Ý Yên, Nam Định

 

188

02

02

PL11

 

 

 

 

Sông Châu Giang

Sông Hồng

48

Hà Nam (40,2); Nam Định - Hà Nam (7,8)

608806

2280539

Chuyên Ngoại, Duy Tiên, Hà Nam

623250

2265757

Mỹ Trung, Mỹ Lộc, Nam Định; Hòa Hậu, Lý Nhân, Hà Nam

 

189

02

02

PL11

01

 

 

 

Sông Nông Giang

Sông Châu Giang

25

Hà Nội (5,2); Hà Nội - Hà Nam (3); Hà Nội (9,3); Hà Nội - Hà Nam (2,8); Hà Nam (4,7)

592763

2288456

Phú Yên, Phú Xuyên, Hà Nội

603457

2281173

Yên Nam, Duy Tiên, Hà Nam

 

III

Thuộc Sông Mã

190

03

 

 

 

 

 

 

Sông Mã

Biển

455

Điện Biên (45,6); Điện Biên - Sơn La (14,6); Điện Biên (45); Sơn La (86); Thanh Hóa (67,2); Thanh Hóa - Hòa Bình (2,6); Thanh Hóa (194)

299214

2323339

Mường Lói, Điện Biên, Điện Biên

597638

2188199

Hoằng Phụ, Hoằng Hóa, Thanh Hóa

Sông XBG Việt Nam-Lào

191

03

07

 

 

 

 

 

Phụ lưu số 7

Sông Mã

3,2

Sơn La (2,6); Điện Biên (0,6)

323390

2328946

Sam Kha, Sốp Cộp, Sơn La

321463

2330751

Phình Giàng, Điện Biên Đông, Điện Biên

 

192

03

09

 

 

 

 

 

Phụ lưu số 8 (Suối Dộc Công)

Sông Mã

3

Sơn La (2,5); Điện Biên (0,5)

323975

2333556

Sam Kha, Sốp Cộp, Sơn La

321344

2333199

Phình Giàng, Điện Biên Đông, Điện Biên

 

193

03

18

 

 

 

 

 

Nậm Hua

Sông Mã

83

Điện Biên (63,3); Điện Biên - Sơn La (2,5); Sơn La (17,2)

308361

2393235

Nà Sáy, Tuần Giáo, Điện Biên

337645

2357354

Bó Sinh, Sông Mã, Sơn La

 

194

03

18

05

 

 

 

 

Nậm E

Nậm Hua

40

Sơn La (35,7); Điện Biên - Sơn La (4,3)

347142

2381649

Mường é, Thuận Châu, Sơn La

335339

2370319

Tênh Phông, Tuần Giáo, Điện Biên; Long Hẹ, Thuận Châu, Sơn La

 

195

03

18

06

 

 

 

 

Phụ lưu số 6

Nậm Hua

14

Điện Biên (7); Sơn La (7)

323981

2366082

Xa Dung, Điện Biên Đông, Điện Biên

334346

2366450

Mường Bám, Thuận Châu, Sơn La

 

196

03

18

06

01

 

 

 

Huổi Kênh

Phụ lưu số 6

6

Điện Biên (3,8); Điện Biên - Sơn La (2,2)

324430

2367348

Xa Dung, Điện Biên Đông, Điện Biên

329364

2366481

Xa Dung, Điện Biên Đông, Điện Biên; Mường Bám, Thuận Châu, Sơn La

 

197

03

18

07

07

 

 

 

Phụ lưu số 7

Nậm Hua

16

Điện Biên (14); Sơn La (2)

323363

2364103

Xa Dung, Điện Biên Đông, Điện Biên

333962

2363740

Mường Bám, Thuận Châu, Sơn La

 

198

03

40

 

 

 

 

 

Suối Quanh

Sông Mã

42,5

Sơn La (35,8); Thanh Hóa (6,7)

460345

2294527

Chiềng Sơn, Mộc Châu, Sơn La

482434

2278444

Trung Sơn, Quan Hóa, Thanh Hóa

 

199

03

40

01

 

 

 

 

Suối Theo

Suối Quanh

30

Sơn La (26,7); Thanh Hóa (1,1); Sơn La - Thanh Hóa (0,8); Sơn La (0,7); Thanh Hóa (0,7)

463056

2285909

Tân Xuân, Vân Hồ, Sơn La

480229

2281467

Trung Sơn, Quan Hóa, Thanh Hóa

 

200

03

59

 

 

 

 

 

Sông Bưởi

Sông Mã

143

Hoà Bình (69,4); Thanh Hóa (73,6)

519821

2285360

Phú Vinh, Tân Lạc, Hòa Bình

566371

2213651

Ninh Khang, Vĩnh Lộc, Thanh Hóa

 

201

03

59

04

 

 

 

 

Sông Ngang

Sông Bưởi

20

Hoà Bình (6,2); Thanh Hóa (13,8)

537757

2255936

Tự Do, Lạc Sơn, Hòa Bình

554111

2248506

Thạch Lâm, Thạch Thành, Thanh Hóa

Tên khác: Suối Sát

202

03

61

 

 

 

 

 

Sông Chu

Sông Mã

159

Nghệ An (56); Nghệ An - Thanh Hoa (1,8); Thanh Hóa (101,2)

483301

2202469

Thông Thụ, Quế Phong, Nghệ An

579339

2198718

Thiệu Thịnh, Thiệu Hóa, Thanh Hóa

Sông XBG Việt Nam-Lào; Tên khác: Nậm Săm

203

03

61

09

 

 

 

 

Nậm Khuê

Sông Chu

23

Nghệ An (5,4); Nghệ An - Thanh HÓa (1,6); Thanh Hóa (16)

499141

2203783

Thông Thụ, Quế Phong, Nghệ An

514132

2203110

Yên Nhân, Thường Xuân, Thanh Hóa

Tên khác: Nậm Sung

IV

Thuộc Sông Cả

204

04

 

 

 

 

 

 

Sông Cả

Biển

418

Nghệ An (380); Hà Tĩnh - Nghệ An (38)

402344

2176735

Keng Đu, Kỳ Sơn, Nghệ An

580113

2074926

Xuân Hội, Nghi Xuân, Hà Tĩnh; Nghi Hải, Cửa Lò, Nghệ An

Sông XBG Việt Nam-Lào; Tên khác: Sông Lam

205

04

28

 

 

 

 

 

Sông Hiếu

Sông Cả

227

Nghệ An (86,5); Thanh Hóa -Nghệ An (7); Nghệ An (133,5)

475949

2186418

Hạnh Dịch, Quế Phong, Nghệ An

497083

2104952

Đỉnh Sơn, Anh Sơn, Nghệ An

Tên khác: Nậm Việc, Nậm Lán, Suối Lân

206

04

28

12

 

 

 

 

Suối Tong

Sông Hiếu

15

Thanh Hóa - Nghệ An (15)

536506

2161073

Nghĩa Mai, Nghĩa Đàn, Nghệ An; Xuân Hòa, Thọ Xuân, Thanh Hóa

530598

2153590

Xuân Hòa, Thọ Xuân, Thanh Hóa; Nghĩa Mai, Nghĩa Đàn, Nghệ An

Tên khác: Suối Chai

207

04

28

16

 

 

 

 

Khe Ang

Sông Hiếu

27

Thanh Hóa (5,5); Nghệ An (21,5)

540628

2156967

Xuân Hòa, Thọ Xuân, Thanh Hóa

539774

2140409

Nghĩa Hồng, Nghĩa Đàn, Nghệ An

Tên khác: Suối Sao

208

04

28

18

 

 

 

 

Sông Sào

Sông Hiếu

36

Thanh Hóa (8); Nghệ An (28)

558894

2155449

Thanh Tân, Như Thanh, Thanh

Hóa

544682

2137552

Nghĩa Lâm, Nghĩa Đàn, Nghệ An

Tên khác: Sông Tơ Long, Sông Mây Lu

209

04

28

18

01

 

 

 

Phụ lưu số1 (Suối Làng Chuôi)

Sông Sào

17

Thanh Hóa (7,5); Nghệ An (9,5)

544090

2154454

Bãi Trành, Như Xuân, Thanh Hóa

550684

2146490

Nghĩa Lâm, Nghĩa Đàn, Nghệ An

 

210

04

28

40

 

 

 

 

Sông Ngàn Sâu

Sông Cả

159

Hà Tĩnh (52); Quảng Bình (2,3); Quảng Bình - Hà Tĩnh (0,2); Hà Tĩnh (104,5)

563242

1991294

Hương Lâm, Hương Khê, Hà Tĩnh

565803

2052624

Tùng Châu, Đức Thọ, Hà Tĩnh

Tên khác: Sông La

211

04

28

40

03

 

 

 

Sông Rào Tre

Sông Ngàn Sâu

34

Quảng Bình (15); Hà Tĩnh (19)

568008

1983737

Trọng Hóa, Minh Hóa, Quảng Bình

576284

1998477

Hương Lâm, Hương Khê, Hà Tĩnh

Tên khác: Suối Lộn Lên

212

04

28

40

04

 

 

 

Khe Ba Giang

Sông Ngàn Sâu

17

Hà Tĩnh (10,4); Quảng Bình (6,4); Quảng Bình - Hà Tĩnh (0,2)

595372

2002040

Hương Trạch, Hương Khê, Hà Tĩnh

586659

1997054

Hương Hóa, Tuyên Hóa, Quảng Bình; Hương Trạch, Hương Khê, Hà Tĩnh

 

213

04

28

40

04

01

 

 

Phụ lưu số 1

Khe Ba Giang

8,4

Hà Tĩnh (1,6); Quảng Bình (5,4); Hà Tĩnh (1,4)

594541

2000968

Hương Trạch, Hương Khê, Hà Tĩnh

591421

1998902

Hương Trạch, Hương Khê, Hà Tĩnh

 

214

04

28

40

16

 

 

 

Suối Hói Động

Sông Ngàn Sâu

14

Nghệ An (7,6); Nghệ An - Hà Tĩnh' (1,5); Hà Tĩnh (4,9)

557462

2055453

Nam Kim, Nam Đàn, Nghệ An

564613

2051318

Tùng Châu, Đức Thọ, Hà Tĩnh

 

V

Thuộc Sông Vu Gia - Thu Bồn

215

05

01

 

 

 

 

 

Sông Vu Gia

Biển

209

Kon Tum (40,5); Quảng Nam (143,5); Quảng Nam - Đà Nẵng (2,2); Đà Nẵng (22,8)

812994

1661046

Ngọc Linh, Đắk Glei, Kon Tum

844427

1781947

Thuận Phước, Hải Châu, Đà Nẵng

Diện tích lưu vực và chiều dài dòng chính tính đến Giao Thủy

216

05

01

05

 

 

 

 

Sông Nước Chè

Sông Vu Gia

38

Kon Tum (2,7); Quảng Nam (35,3)

794013

1683740

Đắk Man, Đắk Glei, Kon Tum

802426

1708161

Khâm Đức, Phước Sơn, Quảng Nam

 

217

05

01

07

 

 

 

 

Sông Thanh

Sông Vu Gia

72

Kon Tum (20); Quảng Nam (52)

787341

1692813

Đắk Blô, Đắk Glei, Kon Tum

796575

1736671

Cà Dy, Nam Giang, Quảng Nam

Tên khác: Sông Đắk Peng

218

05

01

11

 

 

 

 

Sông Côn

Sông Vu Gia

59

Thừa Thiên Huế (2); Quảng Nam (57)

799261

1778846

Thượng Lộ, Nam Đông, Thừa Thiên Huế

814902

1753949

Đại Lãnh, Đại Lộc, Quảng Nam

Tên khác: Sông Con

219

05

01

PL01

 

 

 

 

Sông Vĩnh Điện

Sông Vu Gia

23

Quảng Nam (11,5); Quảng Nam -Đà Nang (1,1); Đà Nang (10,4)

846364

1756852

Điện Phong, Điện Bàn, Quảng Nam

845961

1774805

Hòa Cường Nam, Hải Châu, Đà Nang

Tên khác: Sông Đò Toản

220

05

01

PL02

 

 

 

 

Sông Quá Giáng

Sông Vĩnh Diện

15

Quảng Nam (12,2); Quảng Nam - Đà Nang (0,4); Quảng Nam - Đà

Nang (0,8); Đà Nang (1,6)

835986

1760256

Điện Hồng, Điện Bàn, Quảng Nam

844193

1768584

Hòa Xuân, Cẩm Lệ, Đà Nang

Tên khác: La Thọ

221

05

02

 

 

 

 

 

Sông Thu Bồn

Biển

206

Kon Tum (9,8); Quảng Nam (196,2)

831352

1656033

Văn Xuôi, Tu Mơ Rông, Kon Tum

863443

1758427

Cửa Đại, Hội An, Quảng Nam

Tên khác: Sông Cửa Đại, Sông Cẩm Lệ

222

05

02

07

 

 

 

 

Sông Vang

Sông Thu Bồn

33

Quảng Ngãi (13); Quảng Nam (20)

862605

1687767

Trà Hiệp, Trà Bồng, Quảng Ngãi

841109

1698581

Trà Đốc, Bắc Trà My, Quảng Nam

 

VI

Thuộc Sông Ba

223

06

 

 

 

 

 

 

Sông Ba

Biển

395

Gia Lai (302); Gia Lai - Phú Yên (1,5); Phú Yên (91,5)

863681

1615553

Đăk Roong, Kbang, Gia Lai

968653

1450452

Phường 6, Tuy Hòa, Phú Yên

Tên khác: Sông Đà Rằng, Sông Ea Pa

224

06

16

 

 

 

 

 

Sông Đắk Po Kor

Sông Ba

52

Gia Lai - Bình Định (8); Gia Lai (44)

907524

1536489

Vĩnh An, Tây Sơn, Bình Định; Ya Hội, Đăk Pơ, Gia Lai

884917

1519029

Yang Nam, Kông Chro, Gia Lai

Tên khác: Sông Đắk Ha Way

225

06

22

17

 

 

 

 

Sông Ea Son

Sông Ba A Yun

63

Đắk Lắk (29,5); Gia Lai (33,5)

854381

1458589

Dliê Yang, Ea H'leo, Đắk Lắk

858461

1500095

Ia aKe, Phú Thiện, Gia Lai

Tên khác: Suối Ea Y

226

06

22

17

01

 

 

 

Suối Ea Tia

Sông Ea Son

5

Đắk Lắk (3); Gia Lai (2)

856406

1476448

Ea Sol, Ea H'leo, Đắk Lắk

857189

1480333

Ia Hiao, Phú Thiện, Gia Lai

 

227

06

22

17

02

 

 

 

Sông Ia Bal

Sông Ea Son

24

Đắk Lắk (12); Gia Lai (12)

850362

1471808

Ea Sol, Ea H'leo, Đắk Lắk

854387

1489800

Ia Sol, Phú Thiện, Gia Lai

Tên khác: Sông Ea Zin, Sông Ea Znin

228

06

22

17

02

01

 

 

Sông EA Ko nho

Sông Ia Bal

10

Đắk Lắk (6,4); Đắk Lắk - Gia Lai (3,6)

849450

1475427

Ea Sol, Ea H'leo, Đắk Lắk

853354

1480752

Ea Sol, Ea H'Leo, Đắk Lắk; Ia Piar, Phú Thiện, Gia Lai

 

229

06

22

17

02

01

01

 

Phụ lưu số 1

Sông EA Ko nho

3,5

Gia Lai (1,7); Gia Lai - Đắk Lắk (1,8)

847729

1482047

la Piar, Phú Thiện, Gia Lai

850371

1480659

Ia Piar, Phú Thiện, Gia Lai; Ea Sol, Ea H'leo, Đắk Lắk

 

230

06

22

20

 

 

 

 

Sông Ia Hao

Sông Ba A Yun

37

Đắk Lắk (12); Gia Lai (25)

859161

1468352

Ea Sol, Ea H'leo, Đắk Lắk

871412

1488512

Ia Hiao, Phú Thiện, Gia Lai

Tên khác: Sông Ea Yao, Sông Ea Ro Mui

231

06

22

20

02

 

 

 

Suối Ea Chro Lao

Sông Ia Hao

12

Đắk Lắk (9,5); Gia Lai (2,5)

857706

1469432

Ea Sol, Ea H'leo, Đắk Lắk

859773

1479510

Ia Hiao, Phú Thiện, Gia Lai

 

232

06

23

 

 

 

 

 

Sông Ea Rbol

Sông Ba

42

Đắk Lắk (15,3); Đắk Lắk - Gia Lai (5,5); Gia Lai (21,2)

873180

1455704

Cư Klông, Krông Năng, Đắk Lắk

874312

1482268

Ia Sao, Ayun Pa, Gia Lai

Tên khác: Sông Ea Rơ Ban

233

06

23

01

 

 

 

 

Suối Ia Rau

Sông Ea Rbol

9,5

Đắk Lắk - Gia Lai (9,5)

875346

1457481

la Sao, Ayun Pa, Gia Lai; Ea Hiao, Ea H'leo, Đắk Lắk

870204

1464094

Ea Hiao, Ea H'leo, Đắk Lắk; Ia Sao, Ayun Pa, Gia Lai

 

234

06

30

 

 

 

 

 

Sông Ea Mlách

Sông Ba

54

Phú Yên (16); Gia Lai (38)

914385

1483495

Phú Mỡ, Đồng Xuân, Phú Yên

900926

1458377

Phú Cần, Krông Pa, Gia Lai

 

235

06

30

01

01

 

 

 

Suối Lớn

Suối Egno

8

Phú Yên (1,8); Gia Lai (6,2)

920870

1468054

Phước Tân, Sơn Hòa, Phú Yên

913989

1468103

Đất Bằng, Krông Pa, Gia Lai

 

236

06

32

 

 

 

 

 

Sông Cà Lúi

Sông Ba

56

Phú Yên (30); Phú Yên - Gia Lai (26)

919671

1479574

Phước Tân, Sơn Hòa, Phú Yên

907633

1453152

Krông Pa, Sơn Hòa, Phú Yên; Chư Ngọc, Krông Pa, Gia Lai

 

237

06

33

 

 

 

 

 

Sông Krông Năng

Sông Ba

134

Đắk Lắk (108); Đắk Lắk - Phú Yên (9,5); Phú Yên - Gia Lai (3); Gia Lai (13,5)

873762

1454872

Cư Klông, Krông Năng, Đắk Lắk

907199

1451623

Ia HDreh, Krông Pa, Gia Lai

Tên khác: Sông Ea Krông

238

06

33

10

 

 

 

 

Suối Ea Kmen

Sông Krông Năng

10

Phú Yên (1,8); Phú Yên - Đắk Lắk (0,8); Đắk Lắk (7,4)

910558

1429920

Ealy, Sông Hinh, Phú Yên

903181

1433265

Cư Prao, M'Đrắk, Đắk Lắk

 

239

06

33

11

 

 

 

 

Suối Ea Dhông Reng

Sông Krông Năng

10

Phú Yên (3,5); Đắk Lắk - Phú Yên (6,5)

909391

1433694

Ealy, Sông Hinh, Phú Yên

902649

1433771

Cư Prao, M'Đrắk, Đắk Lắk; Ealy, Sông Hinh, Phú Yên

 

240

06

33

12

02

 

 

 

Suối Ea Kra

Suối Ea Pych

24

Gia Lai (10); Đắk Lắk (14)

888899

1443659

la HDreh, Krông Pa, Gia Lai

891926

1436205

Ea Sô, Ea Kar, Đắk Lắk

Tên khác: Suối Ea Kner

241

06

33

13

01

 

 

 

Phụ lưu số 1

Suối Ea Păt

7

Đắk Lắk - Gia Lai (3); Gia Lai (4)

892485

1441122

Krông Năng, Krông Pa, Gia Lai;

Ea Sô, Ea Kar, Đắk Lắk

897722

1442247

Krông Năng, Krông Pa, Gia Lai

 

242

06

33

14

 

 

 

 

Suối Hum

Sông Krông Năng

15

Phú Yên (11); Gia Lai (4)

910003

1435081

Ealy, Sông Hinh, Phú Yên

904670

1446619

Krông Năng, Krông Pa, Gia Lai

Tên khác: Suối Ea Li

243

06

37

 

 

 

 

 

Sông Hinh

Sông Ba

101

Đắk Lắk (50,3); Đắk Lắk - Phú Yên (4,5); Phú Yên (46,2)

917941

1395081

Ea Trang, M'Đrắk, Đắk Lắk

931657

1443504

Đức Bình Đông, Sông Hinh, Phú Yên

Tên khác: Sông Nhô

244

06

37

04

 

 

 

 

Suối Ea Ngao

Sông Hinh

16

Phú Yên (8,4); Đắk Lắk - Phú Yên (7,6)

934817

1409706

Sông Hinh, Sông Hinh, Phú Yên

931208

1420148

Cư K Róa, M'Đrắk, Đắk Lắk; Sông Hinh, Sông Hinh, Phú Yên

Tên khác: Suối Ea Ngẩu

245

06

37

04

01

 

 

 

Phụ lưu số 1

Suối Ea Ngao

5

Đắk Lắk - Phú Yên (5)

932686

1411641

Sông Hinh, Sông Hinh, Phú Yên; Cư K Róa, M'Đrắk, Đắk Lắk

932974

1415902

Cư K Róa, M'Đrắk, Đắk Lắk; Sông Hinh, Sông Hinh, Phú Yên

 

VII

Thuộc Sông Đồng Nai

246

07

 

 

 

 

 

 

Sông Đồng Nai

Biển

627

Lâm Đồng (195); Lâm Đồng - Đắk Nông (110); Lâm Đồng - Bình Phước (45); Lâm Đồng - Đắk Nông (47); Đồng Nai (84); Đồng Nai - Bình Dương (30); Bình Dương (7); Đồng Nai - Bình Dương (7); Đồng Nai (16); Đồng Nai - Thành phố Hồ Chí Minh (43); Thành phố Hồ Chí Minh (21); Thành phố Hồ Chí Minh - Long An (9); Thành phố Hồ Chí Minh (13)

904437

1352554

Đạ Chais, Lạc Dương, Lâm Đồng

697484

1150818

Lý Nhơn, Cần Giờ, Thành phố Hồ Chí Minh

Tên khác: Sông Soài Rạp, Sông Nhà Bè

247

07

16

09

01

01

 

 

Suối Da Dram

Sông Da Pirr

8,5

Đắk Nông (1,5); Đắk Nông - Lâm Đồng (6,5); Lâm Đồng (0,5)

832346

1312344

Đắk PLao, Đăk Glong, Đắk Nông

837312

1314097

Phúc Thọ, Lâm Hà, Lâm Đồng

 

248

07

22

01

 

 

 

 

Phụ lưu số 1

Sông Da Se Do

7

Đắk Nông (4,5); Lâm Đồng (2,5)

827758

1311240

Đắk PLao, Đăk Glong, Đắk Nông

830114

1305490

Tân Thanh, Lâm Hà, Lâm Đồng

 

249

07

32

 

 

 

 

 

Sông Đắk R' Keh

Sông Đồng Nai

50

Đắk Nông (42,5); Đắk Nông -Bình Phước (7,5)

773308

1327145

Kiến Đức, Đắk R'Lấp, Đắk Nông

760380

1301971

Hưng Bình, Đắk R'Lấp, Đắk Nông; Đồng Nai, Bù Đăng, Bình Phước

Tên khác: Sông Đắk Anh Kống

250

07

32

03

 

 

 

 

Sông Đắk Kar

Sông Đắk R' Keh

30

Đắk Nông (21); Đắk Nông - Bình Phước (9)

771033

1324174

Kiến Thành, Đắk R'Lấp, Đắk Nông

762337

1306409

Hưng Bình, Đắk R'Lấp, Đắk Nông; Đồng Nai, Bù Đăng, Bình Phước

 

251

07

32

03

02

 

 

 

Sông Đắk Ru

Sông Đắk Kar

13

Đắk Nông (8); Đắk Nông - Bình Phước (5)

764839

1319977

Quảng Tín, Đắk R'Lấp, Đắk Nông

764106

1312226

Đắk Ru, Đắk R'Lấp, Đắk Nông; Phú Sơn, Bù Đăng, Bình Phước

 

252

07

39

 

 

 

 

 

Sông Đắk Lua

Sông Đồng Nai

39

Bình Phước (4); Đồng Nai (35)

737280

1277335

Đăng Hà, Bù Đăng, Bình Phước

759018

1274265

Dak Lua, Tân Phú, Đồng Nai

 

253

07

39

01

 

 

 

 

Suối Nam

Sông Đắk Lua

11

Bình Phước (4); Đồng Nai (7)

736654

1277740

Đăng Hà, Bù Đăng, Bình Phước

742103

1272694

Dak Lua, Tân Phú, Đồng Nai

 

254

07

39

02

 

 

 

 

Suối Đồng Sặt

Sông Đắk Lua

17

Bình Phước (15,6); Đồng Nai (1,4)

736176

1278831

Đăng Hà, Bù Đăng, Bình Phước

746686

1274645

Dak Lua, Tân Phú, Đồng Nai

 

255

07

39

02

01

 

 

 

Suối Đắk Lô

Suối Đồng Sặt

6,3

Bình Phước (1,7); Đồng Nai (4,6)

740924

1275112

Đăng Hà, Bù Đăng, Bình Phước

746172

1274891

Dak Lua, Tân Phú, Đồng Nai

 

256

07

43

 

 

 

 

 

Sông Đa Guoay

Sông Đồng Nai

93

Lâm Đồng (85); Lâm Đồng - Đồng Nai (8)

798451

1299640

B' Lá, Bảo Lâm, Lâm Đồng

765024

1264208

Đạ Kho, Đạ Tẻh, Lâm Đồng; Nam Cát Tiên, Tân Phú, Đồng Nai

Tên khác: Sông Da Huoai, Sông Da M' Bri

257

07

43

02

 

 

 

 

Sông Dac Hoai

Sông Đa Guoay

47

Bình Thuận (1); Lâm Đồng (13,8); Bình Thuận - Lâm Đồng (5,3); Lâm Đồng (26,9)

805189

1257611

Bắc Ruộng, Tánh Linh, Bình Thuận

782063

1264060

Phước Lộc, Đạ Huoai, Lâm Đồng

Tên khác: Sông Da Huoai

258

07

43

02

01

 

 

 

Sông Dac Sé Po

Sông Dac Hoai

17

Bình Thuận (12); Lâm Đồng (5)

795740

1252092

Nghị Đức, Tánh Linh, Bình Thuận

789841

1258046

Đạ Ploa, Đạ Huoai, Lâm Đồng

Tên khác: Sông Mêpu

259

07

43

02

02

 

 

 

Suối Da Dinh Bon

Sông Dac Hoai

10

Bình Thuận (3,7); Lâm Đồng (6,3)

783067

1255796

Đa Kai, Đức Linh, Bình Thuận

786115

1260656

Hà Lâm, Đạ Huoai, Lâm Đồng

 

260

07

43

02

04

 

 

 

Suối Da Leu

Sông Dac Hoai

9,4

Bình Thuận (4,8); Lâm Đồng (4,6)

778743

1255399

Đa Kai, Đức Linh, Bình Thuận

782471

1263084

Hà Lâm, Đạ Huoai, Lâm Đồng

 

261

07

43

03

 

 

 

 

Sông Đa Guy

Sông Đa Guoay

19

Lâm Đồng (10); Đồng Nai - Lâm Đồng (9)

779146

1260800

Ma Đa Guôi, Đạ Huoai, Lâm Đồng

769842

1265458

Nam Cát Tiên, Tân Phú, Đồng Nai; Đạ Kho, Đạ Tẻh, Lâm Đồng

Tên khác: Sông Da Guy

262

07

43

03

01

 

 

 

Suối Da Gooil

Sông Đa Guy

8

Bình Thuận (2,2); Đồng Nai (0,4); Lâm Đồng (5,4)

779166

1258073

Đa Kai, Đức Linh, Bình Thuận

775241

1260004

Ma Đa Guôi, Đạ Huoai, Lâm Đồng

 

263

07

43

03

01

01

 

 

Phụ lưu số 1

Suối Da Gooil

5

Đồng Nai (4); Lâm Đồng (1)

776800

1255218

Phú Sơn, Tân Phú, Đồng Nai

775449

1259070

Ma Đa Guôi, Đạ Huoai, Lâm Đồng

 

264

07

45

 

 

 

 

 

Sông La Ngà

Sông Đồng Nai (tại Hồ Trị An)

299

Lâm Đồng (93); Bình Thuận (126,4); Bình Thuận - Đồng Nai (49); Đồng Nai (30,6)

799939

1303000

B'Lá, Bảo Lâm, Lâm Đồng

745462

1239114

Thanh Sơn, Định Quán, Đồng Nai

 

265

07

45

08

 

 

 

 

Sông Da S' Răng

Sông La Ngà

14

Bình Thuân (2,5); Lâm Đồng (11,5)

806259

1256892

Bắc Ruộng, Tánh Linh, Bình Thuận

812675

1265024

Lộc Nam, Bảo Lâm, Lâm Đồng

 

266

07

45

08

01

 

 

 

Suối Da Het

Sông Da S' Răng

4

Bình Thuận (2,5); Lâm Đồng (1,5)

809830

1256262

Đa Mi, Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận

809117

1259498

Lộc Nam, Bảo Lâm, Lâm Đồng

 

267

07

45

10

 

 

 

 

Suối Da Hou

Sông La Ngà

3,4

Bình Thuận (2,6); Lâm Đồng (0,8)

816911

1257627

Đa Mi, Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận

819108

1257934

Lộc Nam, Bảo Lâm, Lâm Đồng

 

268

07

45

13

 

 

 

 

Phụ lưu số 13

Sông La Ngà

7,3

Lâm Đồng (2,4); Bình Thuận (4,9)

823263

1257309

Hòa Bắc, Di Linh, Lâm Đồng

821059

1253160

Đa Mi, Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận

 

269

07

45

14

 

 

 

 

Suối Thi

Sông La Ngà

35

Lâm Đồng (21); Bình Thuận (14)

835024

1267271

Gung Ré, Di Linh, Lâm Đồng

825382

1246705

La Dạ, Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận

Tên khác: Sông Đan Sách, Sông Da R'Sas

270

07

45

14

01

 

 

 

Phụ lưu số 1

Suối Thi

4 3

Lâm Đồng (1,8); Lâm Đồng -Bình Thuận (2,5)

824462

1256627

Sơn Điền, Di Linh, Lâm Đồng

827604

1254567

Sơn Điền, Di Linh, Lâm Đồng; Đông Tiến, Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận

 

271

07

45

22

 

 

 

 

Sông Cầu Be

Sông La Ngà

17

Bình Thuận (10); Bình Thuận - Đồng Nai (7)

781922

1253836

Sùng Nhơn, Đức Linh, Bình Thuận

775412

1245122

Đa Kai, Đức Linh, Bình Thuận; Phú Bình, Tân Phú, Đồng Nai

Tên khác: Sông Đa Kai, Suối Nách

272

07

45

22

01

 

 

 

Suối Cầu Be

Sông Cầu Be

7

Bình Thuận (0,5); Đồng Nai (0,3); Bình Thuận - Đồng Nai (6,2)

777328

1255329

Đa Kai, Đức Linh, Bình Thuận

775175

1250700

Đa Kai, Đức Linh, Bình Thuận; Phú Trung, Tân Phú, Đồng Nai

 

273

07

45

25

 

 

 

 

Suối Gia Huỳnh

Sông La Ngà

32

Bình Thuận (26,7); Bình Thuận -Đồng Nai (5,3)

777479

1233607

Nam Chính, Đức Linh, Bình Thuận

761412

1222625

Đông Hà, Đức Linh, Bình Thuận; Suối Cao, Xuân Lộc, Đồng Nai

 

274

07

45

25

01

 

 

 

Suối Chết

Suối Gia Huỳnh

26

Bình Thuận (3); Bình Thuận -Đồng Nai (23)

778827

1216924

Gia Huynh, Tánh Linh, Bình Thuận

764424

1221264

Đông Hà, Đức Linh, Bình Thuận; Xuân Thành, Xuân Lộc, Đồng Nai

Tên khác: Suối Gia Huynh

275

07

51

 

 

 

 

 

Sông Bé

Sông Đồng Nai

385

Đắk Nông (47); Đắk Nông - Bình Phước (18,6); Bình Phước (203,5); Bình Phước - Bình Dương (15,5); Bình Dương (76,8); Đồng Nai - Bình Dương (23,6)

764439

1354765

Đắk Búk So, Tuy Đức, Đắk Nông

714472

1228745

Hiếu Liêm, Vĩnh Cửu, Đồng Nai;

Hiếu Liêm, Bắc Tân Uyên, Bình Dương

Sông XBG Việt Nam-Campuchia; Tên khác: Sông Đắk Glun, Sông Da Tang Đinh

276

07

51

03

 

 

 

 

Phụ lưu số 3

Sông Bé

7,6

Đắk Nông (3,5); Đắk Nông - Bình Phước (4,1)

745528

1336285

Quảng Trực, Tuy Đức, Đắk Nông

742688

1330821

Quảng Trực, Tuy Đức, Đắk Nông; Bù Gia Mập, Bù Gia Mập, Bình Phước

 

277

07

51

04

 

 

 

 

Sông Đắk Me

Sông Bé

50

Đắk Nông (37,5); Đắk Nông - Bình Phước (0,8); Bình Phước (11,7)

755204

1357434

Quảng Trực, Tuy Đức, Đắk Nông

738229

1331368

Bù Gia Mập, Bù Gia Mập, Bình Phước

Tên khác: Sông Đắk R'Ké

278

07

51

04

01

 

 

 

Suối Đắk TChueng

Sông Đắk Me

5

Đắk Nông (1,5); Đắk Nông - Bình Phước (3,5)

744881

1340901

Quảng Trực, Tuy Đức, Đắk Nông

743053

1337607

Quảng Trực, Tuy Đức, Đắk Nông; Bù Gia Mập, Bù Gia Mập, Bình Phước

 

279

07

51

04

02

 

 

 

Sông Đăk R Me Nhỏ

Sông Đắk Me

32

Đắk Nông (3,3); Bình Phước (28,7)

744587

1348636

Quảng Trực, Tuy Đức, Đắk Nông

738953

1333397

Bù Gia Mập, Bù Gia Mập, Bình Phước

 

280

07

51

04

02

01

 

 

Phụ lưu số 1

Sông Đăk R Me Nhỏ

18

Đắk Nông (13); Bình Phước (5)

748337

1351642

Quảng Trực, Tuy Đức, Đắk Nông

740568

1341088

Bù Gia Mập, Bù Gia Mập, Bình Phước

 

281

07

51

09

 

 

 

 

Sông Đắk R' Lấp

Sông Bé

123

Đắk Nông (45); Đắk Nông - Bình Phước (2); Bình Phước (76)

765511

1345140

Quảng Tâm, Tuy Đức, Đắk Nông

723604

1308737

Đức Hạnh, Bù Gia Mập, Bình Phước

Tên khác: Sông Đắk NBLiêng

282

07

51

09

03

 

 

 

Phụ lưu số 3

Sông Đắk R' Lấp

6,8

Đắk Nông (3,7); Bình Phước -Đắk Nông (3,1)

762148

1318906

Đắk Ru, Đắk R'Lấp, Đắk Nông

757540

1320384

Phú Sơn, Bù Đăng, Bình Phước; Đắk Ru, Đắk R'Lấp, Đắk Nông

 

283

07

51

09

04

 

 

 

Sông Đắk B' Lấp

Sông Đắk R' Lấp

28

Đắk Nông (21,2); Đắk Nông -Bình Phước (6,8)

762286

1338624

Đắk Ngo, Tuy Đức, Đắk Nông

756023

1321019

Đắk Ngo, Tuy Đức, Đắk Nông; Phú Sơn, Bù Đăng, Bình Phước

Tên khác: Sông Đak Noh

284

07

51

13

 

 

 

 

Sông Đắk Huýt

Sông Bé

120

Đắk Nông (28,4); Bình Phước (91,6)

758527

1360943

Quảng Trực, Tuy Đức, Đắk Nông

706196

1324610

Phước Thiện, Bù Đốp, Bình Phước

Sông XBG Việt Nam-Campuchia; Tên khác: Sông Prek Đăk Huơp, Sông Prêk Đak Dang

285

07

51

13

02

 

 

 

Sông Đắk Đo

Sông Đắk Huýt

10

Đắk Nông (3,7); Bình Phước (6,3)

743117

1354845

Quảng Trực, Tuy Đức, Đắk Nông

736492

1358675

Bù Gia Mập, Bù Gia Mập, Bình Phước

 

286

07

51

13

03

 

 

 

Sông Đắk Soi

Sông Đắk Huýt

35

Đắk Nông (11); Bình Phước (24)

748265

1355210

Quảng Trực, Tuy Đức, Đăk Nông

727816

1348274

Bù Gia Mập, Bù Gia Mập, Bình Phước

 

287

07

51

28

 

 

 

 

Sông Dinh

Sông Bé

13

Bình Phước (10); Bình Dương -Bình Phước (3)

703391

1271608

Tiến Hưng, Đồng Xoài, Bình Phước

692614

1269887

An Thái, Phú Giáo, Bình Dương; Tân Thành, Đồng Xoài, Bình Phước

 

288

07

51

30

 

 

 

 

Suối Ngang

Sông Bé

10,7

Bình Phước (9,6); Bình Phước - Bình Dương (1,1)

680265

1265784

Minh Thành, Chơn Thành, Bình Phước

685730

1260485

Minh Thành, Chơn Thành, Bình Phước; An Long, Phú Giáo, Bình Dương

 

289

07

51

31

 

 

 

 

Suối Thôn

Sông Bé

21

Bình Phước (12,3); Bình Phước -Bình Dương (4); Bình Dương (4,7)

676931

1266928

Minh Hưng, Chơn Thành, Bình Phước

684295

1253201

Tân Long, Phú Giáo, Bình Dương

Tên khác: Suối Cái

290

07

51

31

01

 

 

 

Suối Đôn

Suối Thôn

8,8

Bình Dương (1,4); Bình Dương -Bình Phước (7,4)

674915

1257303

Trừ Văn Thố, Bàu Bàng, Bình Dương

682508

1255804

Tân Long, Phú Giáo, Bình Dương; Thành Tâm, Chơn Thành, Bình Phước

 

291

07

51

32

 

 

 

 

Sông Nước Trong

Sông Bé

34

Bình Phước (4); Bình Phước -Bình Dương (6,2); Bình Dương (23,8)

699989

1268657

Tiến Hưng, Đồng Xoài, Bình Phước

691498

1245345

Vĩnh Hòa, Ninh Giang, Bình Dương

 

292

07

51

32

01

 

 

 

Suối Bố

Sông Nước Trong

8,7

Bình Phước (2,3); Bình Dương (6,4)

695021

1262184

Tân Lập, Đồng Phú, Bình Phước

689027

1257992

An Linh, Phú Giáo, Bình Dương

 

293

07

51

34

 

 

 

 

Suối Giai

Sông Bé

39

Bình Phước (15,5); Bình Dương (23,5)

703669

1269567

Tiến Hưng, Đồng Xoài, Bình Phước

701708

1244484

Tam Lập, Phú Giáo, Bình Dương

 

294

07

51

34

01

 

 

 

Kênh Suối Giai

Suối Giai

18,5

Bình Dương (15,8); Bình Phước (2,7)

692613

1247015

Vĩnh Hòa, Ninh Giang, Bình Dương

697129

1260450

Tân Lập, Đồng Phú, Bình Phước

 

295

07

51

34

02

 

 

 

Suối Bàu Chu

Suối Giai

3,4

Bình Dương - Bình Phước (3,4)

698991

1259217

An Bình, Phú Giáo, Bình Dương; Tân Lập, Đồng Phú, Bình Phước

696139

1258667

An Bình, Phú Giáo, Bình Dương; Tân Lập, Đồng Phú, Bình Phước

Tên khác: Suối Bàu Chư

296

07

51

35

 

 

 

 

Suối Rạc

Sông Bé

106

Bình Phước (82,2); Bình Phước -Bình Dương (12); Bình Dương (11,8)

726901

1283170

Đồng Tâm, Đồng Phú, Bình Phước

704693

1244087

Tam Lập, Phú Giáo, Bình Dương

Tên khác: Suối Ra

297

07

51

35

06

 

 

 

Suối Triết

Suối Rạc

4,4

Bình Dương - Bình Phước (4,4)

705434

1254340

Tam Lập, Phú Giáo, Bình Dương; Tân Lập, Đồng Phú, Bình Phước

704478

1250737

Tam Lập, Phú Giáo, Bình Dương; Tân Lập, Đồng Phú, Bình Phước

 

298

07

51

35

07

 

 

 

Rạch Bé

Suối Rạc

47

Bình Phước (38); Bình Phước -Bình Dương (0,4); Bình Dương (8,6)

719985

1274839

Tân Phước, Đồng Phú, Bình Phước

706018

1248989

Tam Lập, Phú Giáo, Bình Dương

Tên khác: Suối Phê, Suối Ba, Suối Pa Pếch

299

07

51

35

07

01

 

 

Suối Say

Rạch Bé

6,5

Bình Phước (3,8); Bình Dương -Bình Phước (2,7)

712026

1258288

Tân Hòa, Đồng Phú, Bình Phước

707484

1254621

Tam Lập, Phú Giáo, Bình Dương; Tân Hòa, Đồng Phú, Bình Phước

 

300

07

51

35

07

01

01

 

Phụ lưu số 1

Suối Say

3

Bình Phước (0,6); Bình Phước -Bình Dương (2,4)

711059

1256518

Tân Hòa, Đồng Phú, Bình Phước

709077

1256165

Tân Hòa, Đồng Phú, Bình Phước; Tam Lập, Phú Giáo, Bình Dương

 

301

07

51

36

 

 

 

 

Sông Mã Đà

Sông Bé

99

Bình Phước (9); Bình Phước - Đồng Nai (71,5); Đồng Nai - Bình Dương (18,5)

733290

1280151

Nghĩa Trung, Bù Đăng, Bình Phước

708703

1242245

Hiếu Liêm, Vĩnh Cửu, Đồng Nai; Tam Lập, Phú Giáo, Bình Dương

Tên khác: Sông Bà Năng, Suối Báng

302

07

51

36

04

 

 

 

Suối Đôi

Sông Mã Đà

18

Bình Phước (11,7); Bình Phước -Bình Dương (6,3)

717083

1261853

Tân Hòa, Đồng Phú, Bình Phước

711366

1250844

Tân Hòa, Đồng Phú, Bình Phước; Tam Lập, Phú Giáo, Bình Dương

 

303

07

56

 

 

 

 

 

Rạch Ông Tiếp

Sông Đồng Nai

5,8

Bình Dương (1,8); Đồng Nai (2,1); Đồng Nai - Bình Dương (1,9)

692765

1209941

Tân Bình, Vĩnh Cửu, Bình Dương

694604

1212735

Tân Hạnh, Biên Hòa, Đồng Nai; Thái Hòa, Tân Uyên, Bình Dương

 

304

07

56

01

 

 

 

 

Rạch Cau

Rạch Ông Tiếp

2,5

Bình Dương (0,3); Bình Dương - Đồng Nai (2,2)

693623

1209719

Tân Bình, Vĩnh Cửu, Bình Dương

692861

1211376

Tân Bình, Vĩnh Cửu, Bình Dương; Tân Hạnh, Biên Hòa, Đồng Nai

 

305

07

56

02

 

 

 

 

Phụ lưu số 2

Rạch Ông Tiếp

2,8

Bình Dương (1,3); Bình Dương - Đồng Nai (1,5)

692344

1213768

Thái Hòa, Tân Uyên, Bình Dương

693363

1212603

Thái Hòa, Tân Uyên, Bình Dương; Tân Hạnh, Biên Hòa, Đồng Nai

 

306

07

57

 

 

 

 

 

Phụ lưu số 57

Sông Đồng Nai

4

Bình Dương (1); Đồng Nai (3)

693688

1208937

Tân Bình, Vĩnh Cửu, Bình Dương

695516

1211459

Bửu Long, Biên Hòa, Đồng Nai

 

307

07

58

 

 

 

 

 

Rạch Sỏi

Sông Đồng Nai

3,3

Bình Dương (0,4); Bình Dương - Đồng Nai (0,6); Đồng Nai (2,3)

695046

1208910

Tân Bình, Vĩnh Cửu, Bình Dương

696073

1211207

Bửu Long, Biên Hòa, Đồng Nai

Tên khác: Rạch Cầu Sỏi

308

07

60

 

 

 

 

 

Sông Ngọc

Sông Đồng Nai

7

Đồng Nai - Bình Dương (3,5); Đồng Nai (1,3); Đồng Nai - Bình Dương (2,2)

695959

1208191

Tân Đông Hiệp, Dĩ An, Bình Dương; Hóa An, Biên Hòa, Đồng Nai

700728

1206017

Tân Vạn, Biên Hòa, Đồng Nai; Bình Thắng, Dĩ An, Bình Dương

 

309

07

65

 

 

 

 

 

Sông Sài Gòn

Sông Đồng Nai

251

Bình Phước (49,5); Bình Phước -Tây Ninh (30,5); Tây Ninh - Bình Dương (66,7); Bình Dương - Thành phố Hồ Chí Minh (66,8); Thành phố Hồ Chí Minh (37,5)

668977

1312151

Lộc Tấn, Lộc Ninh, Bình Phước

693417

1188538

Thạnh Mỹ Lợi, 2, Thành phố Hồ Chí Minh

Sông XBG Việt Nam-Campuchia

310

07

65

09

 

 

 

 

Suối Tà Mông

Sông Sài Gòn (tại Hồ Dầu Tiếng)

26

Bình Phước (8); Bình Phước - Bình Dương (18)

671526

1276148

Đồng Nơ, Hớn Quản, Bình Phước

654973

1271443

Tân Hiệp, Hớn Quản, Bình Phước; Minh Hòa, Dầu Tiếng, Bình Dương

Tên khác: Suối Lấp

311

07

65

16

 

 

 

 

Rạch Thê Thài

Sông Sài Gòn

9,3

Tây Ninh - Thành phố Hồ Chí Minh (5,3); Thành phố Hồ Chí Minh (4)

655732

1226314

Trung Lập Thượng, Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh; Hưng Thuận, Trảng Bàng, Tây Ninh

661236

1232135

Phú Mỹ Hưng, Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh

 

312

07

65

17

 

 

 

 

Sông Thị Tính

Sông Sài Gòn

74

Bình Phước (3); Bình Phước -Bình Dương (10); Bình Dương (61)

673033

1269350

Minh Hưng, Chơn Thành, Bình Phước

674974

1220909

Phú An, Bến Cát, Bình Dương

Tên khác: Suối Bà Vã

313

07

65

17

01

 

 

 

Suối Ông Thành

Sông Thị Tính

10

Bình Phước (5,2); Bình Phước -Bình Dương (4,8)

671375

1262483

Minh Long, Chơn Thành, Bình Phước

667736

1259397

Minh Long, Chơn Thành, Bình Phước; Cây Trường II, Bàu Bàng, Bình Dương

Tên khác: Suối Xóm Hồ

314

07

65

17

01

01

 

 

Suối Hồ Đá

Suối Ông Thành

2 7

Bình Phước (0,7); Bình Dương -Bình Phước (2)

673477

1259382

Thành Tâm, Chơn Thành, Bình Phước

671420

1258164

Cây Trường II, Bàu Bảng, Bình Dương; Minh Long, Chơn Thành, Bình Phước

 

315

07

66

 

 

 

 

 

Sông Vàm Cỏ

Sông Đồng Nai

251

Tây Ninh (124); Tây Ninh - Long An (6); Long An (95); Long An - Tiền Giang (26)

590747

1289294

Tân Bình, Tây Ninh, Tây Ninh

690123

1161220

Long Hựu Đông, Cần Đước, Long An; Tân Phước, Gò Công Đông, Tiền Giang

Sông XBG Việt Nam-Campuchia; Tên khác: Sông Vàm Cỏ Đông

316

07

66

06

 

 

 

 

Rạch Tràm

Sông Vàm Cỏ

24,8

Long An (16,5); Long An - Tây Ninh (8,3)

632663

1197564

Mỹ Bình, Đức Huệ, Long An

638899

1214295

Mỹ Quý Đông, Đức Huệ, Long An; Phước Chỉ, Trảng Bàng, Tây Ninh

 

317

07

67

 

 

 

 

 

Sông Thị Vải

Biển

90

Đồng Nai (10,5); Đồng Nai - Bà Rịa - Vũng Tàu (9,5); Đồng Nai (43,2); Đồng Nai - Bà Rịa - Vũng Tàu (6,8); Thành phố Hồ Chí Minh - Bà Rịa - Vũng Tàu (20)

745364

1197454

Long Giao, Cẩm Mỹ, Đồng Nai

719903

1158767

Thạnh An, Cần Giờ, Thành phố Hồ Chí Minh; Phước Hoà, Phú Mỹ, Bà Rịa - Vũng Tàu

Tên khác: Sông Cái Mép, Rạch Cầu, Suối Cả

318

07

67

01

 

 

 

 

Suối Sóc

Sông Thị Vải

17

Đồng Nai (9); Bà Rịa - Vũng Tàu (8)

745692

1196241

Long Giao, Cẩm Mỹ, Đồng Nai

735352

1188630

Cù Bị, Châu Đức, Bà Rịa - Vũng Tàu

 

319

07

67

02

 

 

 

 

Suối Cầu Vạc

Sông Thị Vải

27

Bà Rịa - Vũng Tàu (0,4); Đồng Nai (26,6)

733934

1186307

Cù Bị, Châu Đức, Bà Rịa - Vũng Tàu

720113

1179343

Phước Thái, Long Thành, Đồng Nai

Tên khác: Suối Le

320

07

67

02

01

 

 

 

Suối Đá Vàng

Suối Cầu Vạc

10

Đồng Nai (2,5); Đồng Nai - Bà Rịa - Vũng Tàu (4); Đồng Nai (3,5)

733076

1183251

Phước Bình, Long Thành, Đồng Nai

726813

1179376

Phước Bình, Long Thành, Đồng Nai

 

321

07

68

 

 

 

 

 

Rạch Gò Công

Sông Tắc

12

Bình Dương - Thành phố Hồ Chí Minh (3,4); Thành phố Hồ Chí Minh (8,6)

693202

1204869

Linh Xuân, Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh; Đông Hòa, Dĩ An, Bình Dương

700473

1198072

Long Thạnh Mỹ, Quận 9, Thành phố Hồ Chí Minh

 

322

07

PL02

 

 

 

 

 

Rạch Ba Manh

Sông Vàm Cỏ

3,7

Tây Ninh (1,1); Long An - Tây Ninh (1,4); Long An (1,2)

640182

1219841

An Hòa, Trảng Bàng, Tây Ninh

639668

1217135

Lộc Giang, Đức Hòa, Long An

 

323

07

PL05

03

 

 

 

 

Kênh Xáng Lớn

Sông Vàm Cỏ

27

Thành phố Hồ Chí Minh (21,7); Long An (5,3)

670441

1207281

Tân Phú Trung, Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh

656359

1185999

Thạnh Hòa, Bến Lức, Long An

Tên khác: Kênh An Hạ

324

07

PL05

03

01

 

 

 

Kênh Bà Bửu

Kênh Xáng Lớn

3,6

Long An (2); Thành phố Hồ Chí Minh (1,6)

658523

1191174

Hựu Thạnh, Đức Hòa, Long An

660780

1188340

Bình Lợi, Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

 

325

07

PL05

03

02

 

 

 

Kênh Ba Lạt

Kênh Xáng Lớn

2 3

Long An - Thành phố Hồ Chí Minh (2,3)

662428

1186626

Bình Lợi, Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh; Tân Hòa, Bến Lức, Long An

660942

1188421

Lương Hòa, Bến Lức, Long An; Bình Lợi, Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

 

326

07

PL05

03

03

 

 

 

Kênh An Hạ

Kênh Xáng Lớn

9 3

Long An (8,3); Thành phố Hồ Chí Minh (1)

656033

1193301

Thạnh Lợi, Bến Lức, Long An

665358

1193193

Phạm Văn Hai, Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

 

327

07

PL05

03

03

01

 

 

Kênh Ngang

Kênh An Hạ

5,6

Long An - Thành phố Hồ Chí Minh (5,6)

659835

1189549

Bình Lợi, Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh; Hựu Thạnh, Đức Hòa, Long An

664109

1193124

Đức Hòa Hạ, Đức Hòa, Long An; Bình Lợi, Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

 

328

07

PL06

 

 

 

 

 

Sông Cần Giuộc

Sông Vàm Cỏ

40

Thành phố Hồ Chí Minh (10,5); Thành phố Hồ Chí Minh - Long An (1); Long An (28,5)

676823

1184493

Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh

690145

1161933

Tân Tập, Cần Giuộc, Long An

 

329

07

PL06

01

 

 

 

 

Rạch Cầu Ngang

Sông Cần Giuộc

1,4

Thành phố Hồ Chí Minh - Long An (1,4)

681465

1176944

Cần Giuộc, Cần Giuộc, Long An; Quy Đức, Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

682070

1176849

Quy Đức, Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh; Cần Giuộc, Cần Giuộc, Long An

 

330

07

PL06

02

 

 

 

 

Rạch Bà Lao

Sông Cần Giuộc

12

Thành phố Hồ Chí Minh (10); Long An - Thành phố Hồ Chí Minh (2)

681647

1186222

Bình Hưng, Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

682793

1177028

Long Hậu, Cần Giuộc, Long An; Đa Phước, Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

Tên khác: Rạch Xã Tân

331

07

PL06

03

 

 

 

 

Rạch Hốc Hư

Rạch Cầu Tràm

3,7

Long An (0,5); Thành phố Hồ Chí Minh - Long An (0,7); Thành phố Hồ Chí Minh (2); Thành phố Hồ Chí Minh - Long An (0,5)

680720

1175577

Cần Giuộc, Cần Giuộc, Long An

678641

1175126

Cần Giuộc, Cần Giuộc, Long An; Quy Đức, Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

 

332

07

PL07

 

 

 

 

 

Sông Bến Lức

Sông Vàm Cỏ

33

Thành phố Hồ Chí Minh (21,8); Long An - Thành phố Hồ Chí Minh (1,2); Long An (10)

687984

1190047

An Lợi Đông, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh

661092

1176771

Thạnh Đức, Bến Lức, Long An

Tên khác: Kênh Tẻ

333

07

PL07

01

 

 

 

 

Kênh Ranh

Sông Bến Lức

3,8

Long An - Thành phố Hồ Chí Minh (3,8)

667125

1185252

Bình Lợi, Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh; Tân Bửu, Bến Lức, Long An

667850

1181742

Tân Bửu, Bến Lức, Long An; Tân Nhựt, Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

 

334

07

PL07

02

 

 

 

 

Rạch Ông Thoàn

Sông Bến Lức

5,5

Long An (2,4); Long An - Thành phố Hồ Chí Minh (3,1)

667573

1178937

Tân Bửu, Bến Lức, Long An

669019

1181913

Mỹ Yên, Bến Lức, Long An; Tân Túc, Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

 

335

07

PL07

03

01

 

 

 

Kênh Độc Lập

Kênh 12

3,6

Long An (1,8); Thành phố Hồ Chí Minh - Long An (0,2); Thành phố Hồ Chí Minh (1,6)

661083

1185520

Tân Hòa, Bến Lức, Long An

663922

1187819

Lê Minh Xuân, Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

 

336

07

PL07

03

02

 

 

 

Kênh Đôi

Kênh 12

2 5

Long An (1,1); Thành phố Hồ Chí Minh (1,4)

663352

1185461

Tân Hòa, Bến Lức, Long An

664222

1187641

Lê Minh Xuân, Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

 

337

07

PL07

03

03

 

 

 

Kênh Thày Thuốc

Kênh 12

4

Long An (2); Thành phố Hồ Chí Minh - Long An (1,4); Thành phố Hồ Chí Minh (0,6)

663059

1184083

Tân Hòa, Bến Lức, Long An

666556

1186268

Bình Lợi, Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

 

338

07

PL08

 

 

 

 

 

Rạch Tra

Sông Sài Gòn

44

Tây Ninh (1,5); Thành phố Hồ Chí Minh - Long An (19); Long An - Tây Ninh (5,8); Thành phố Hồ Chí Minh (17,7)

644204

1219678

An Hòa, Trảng Bàng, Tây Ninh

680897

1208345

Bình Mỹ, Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh

Tên khác: Kênh Sáng

339

07

PL08

01

 

 

 

 

Kênh Mới

Rạch Tra

3

Tây Ninh - Long An (3)

640425

1219105

Lộc Giang, Đức Hòa, Long An; An Hòa, Trảng Bàng, Tây Ninh

643148

1218606

An Ninh Đông, Đức Hòa, Long An; An Hòa, Trảng Bàng, Tây Ninh

 

340

07

PL08

02

 

 

 

 

Kênh Ranh

Rạch Tra

17

Long An - Thành phố Hồ Chí Minh (17)

664305

1193152

Bình Lợi, Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh; Đức Hoà Hạ, Đức Hòa, Long An

664172

1207600

Mỹ Hạnh Bắc, Đức Hòa, Long An; Tân Thới Nhì, Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh

 

341

07

PL09

 

 

 

 

 

Sông Lòng Tàu

Biển

43

Thành phố Hồ Chí Minh - Đồng Nai (9,3); Thành phố Hồ Chí Minh (33,7)

693797

1180848

Phước Khánh, Nhơn Trạch, Đồng Nai; Bình Khánh, Cần Giờ, Thành phố Hồ Chí Minh

712177

1158203

Long Hòa, Cần Giờ, Thành phố Hồ Chí Minh

 

342

07

PL09

01

 

 

 

 

Sông Đồng Tranh

Sông Lòng Tàu

25

Đồng Nai - Thành phố Hồ Chí Minh (15); Thành phố Hồ Chí Minh (10)

700603

1175471

Tam Thôn Hiệp, Cần Giờ, Thành phố Hồ Chí Minh; Phước Khánh, Nhơn Trạch, Đồng Nai

710075

1165001

Tam Thôn Hiệp, Cần Giờ, Thành phố Hồ Chí Minh

 

343

07

PL09

01

01

 

 

 

Sông Tắc Cua

Sông Ba Gioi

5

Đồng Nai - Thành phố Hồ Chí Minh (5)

711618

1172572

Thạnh An, Cần Giờ, Thành phố Hồ Chí Minh; Phước An, Nhơn Trạch, Đồng Nai

716302

1170586

Phước An, Nhơn Trạch, Đồng Nai; Thạnh An, Cần Giờ, Thành phố Hồ Chí Minh

 

344

07

PL09

01

02

 

 

 

Sông Giò Gia

Sông Thị Vải

29

Đồng Nai (19,8); Thành phố Hồ Chí Minh (9,2)

707809

1175535

Phước An, Nhơn Trạch, Đồng Nai

720080

1164060

Thạnh An, Cần Giờ, Thành phố Hồ Chí Minh

 

345

07

PL10

 

 

 

 

 

Sông Kinh

Sông Đồng Nai

9

Thành phố Hồ Chí Minh - Long An (7); Thành phố Hồ Chí Minh (2)

684168

1178646

Long Hậu, Cần Giuộc, Long An; Nhơn Đức, Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh

691160

1177827

Bình Khánh, Cần Giờ, Thành phố Hồ Chí Minh

Tên khác: Rạch Doi

346

07

PL11

 

 

 

 

 

Rạch Giồng

Sông Đồng Nai

12

Long An (6,5); Long An - Thành phố Hồ Chí Minh (0,8); Thành phố Hồ Chí Minh (4,7)

683037

1175869

Cần Giuộc, Cần Giuộc, Long An

691128

1170136

Hiệp Phước, Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh

 

347

07

PL11

01

 

 

 

 

Rạch Ông Viễn

Rạch Giồng

2,6

Long An (2,2); Long An - Thành phố Hồ Chí Minh (0,4)

688043

1174649

Long Hậu, Cần Giuộc, Long An

687840

1173049

Long Hậu, Cần Giuộc, Long An; Hiệp Phước, Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh

 

348

07

PL11

01

01

 

 

 

Phụ lưu số 1

Rạch Ông Viễn

1,5

Long An (0,5); Long An - Thành phố Hồ Chí Minh (1)

688255

1174351

Long Hậu, Cần Giuộc, Long An

688201

1173174

Long Hậu, Cần Giuộc, Long An; Hiệp Phước, Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh

 

349

07

PL11

02

 

 

 

 

Rạch Bà Đăng

Sông Đồng An

3

Long An - Thành phố Hồ Chí Minh (1); Long An (2)

687288

1169454

Hiệp Phước, Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh; Phước Lại, Cần Giuộc, Long An

688205

1172354

Phước Lại, Cần Giuộc, Long An

 

350

07

PL11

03

 

 

 

 

Phụ lưu số 3

Rạch Giồng

5,5

Long An - Thành phố Hồ Chí Minh (4,2); Thành phố Hồ Chí Minh (1,3)

689162

1176120

Hiệp Phước, Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh; Long Hậu, Cần Giuộc, Long An

689992

1172474

Hiệp Phước, Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh

 

351

07

PL11

03

01

 

 

 

Rạch Vẹt

Phụ lưu số 3

1,2

Long An - Thành phố Hồ Chí Minh (1,2)

688400

1173715

Hiệp Phước, Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh; Long Hậu, Cần Giuộc, Long An

689374

1173492

Long Hậu, Cần Giuộc, Long An; Hiệp Phước, Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh

 

352

07

PL12

 

 

 

 

 

Rạch Chim

Sông Đồng Nai

5,5

Long An - Thành phố Hồ Chí Minh (5,5)

688383

1171376

Hiệp Phước, Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh; Phước Vĩnh Đông, Cần Giuộc, Long An

690802

1169863

Phước Vĩnh Đông, Cần Giuộc, Long An; Hiệp Phước, Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh

 

VIII

Thuộc Sông Mê Công (Cửu Long)

353

08

12

 

 

 

 

 

Sông Sê San (Mê Công)

Campuchia

245

Kon Tum (144); Kon Tum - Gia Lai (95); Gia Lai (6)

793581

1682818

Đắk Man, Đắk Glei, Kon Tum

764767

1526449

Ia Dom, Đức Cơ, Gia Lai

Sông XBG Việt Nam-Campuchia; Tên khác: Krông Pơ Kô

354

08

12

17

 

 

 

 

Sông Đắk Bla

Sông Sê San (tại Hồ Ya Ly)

157

Kon Tum (102); Gia Lai - Kon Tum (12); Kon TUm (43)

840968

1657626

Măng Buk, Kon Plông, Kon Tum

810297

1590149

Sa Bình, Sa Thầy, Kon Tum

Tên khác: Đắk Nghé

355

08

12

17

06

 

 

 

Sông Đắk Pơ Ne

Sông Đắk Bla

56

Gia Lai (0,1); Kon Tum (55,9)

865568

1617086

Đăk Roong, KBang, Gia Lai

843186

1601211

Tân Lập, Kon Rẫy, Kon Tum

 

356

08

12

17

06

01

 

 

Sông Đắk Pne

Sông Đắk Pơ Ne

48

Gia Lai (35,5); Kon Tum (12,5)

860072

1577455

Kon PNe, KBang, Gia Lai

854698

1607740

Đắk Pne, Kon Rẫy, Kon Tum

 

357

08

12

17

08

 

 

 

Sông Đắk Po Kei

Sông Đắk Bla

43

Gia Lai (38); Gia Lai - Kon Tum (5)

857297

1578749

Hà Đông, Đăk Đoa, Gia Lai

838181

1589565

Hà Tây, Chư Păh, Gia Lai; Đắk Tờ Re, Kon Rẫy, Kon Tum

 

358

08

12

17

08

04

 

 

Sông Đắk Poe

Sông Đắk Po Kei

23

Kon Tum (13,4); Kon Tum - Gia Lai (9,6)

850780

1597028

Đắk Pne, Kon Rẫy, Kon Tum

839977

1588940

Đắk Tờ Re, Kon Rẫy, Kon Tum; Hà Tây, Chư Păh, Gia Lai

 

359

08

18

 

 

 

 

 

Sông Ia H' Leo

Campuchia

149

Đắk Lắk (148,5); Gia Lai - Đắk Lắk (0,5)

858665

1451916

Ea Tân, Krông Năng, Đắk Lắk

781960

1472259

Ia Mơ, Chư Prông, Gia Lai; Ia RVê, Ea Súp, Đắk Lắk

Sông XBG Việt Nam-Campuchia; Tên khác: Sông Ea Đrăng

360

08

18

02

 

 

 

 

Sông Ea H' Leo

Sông Ia H' Leo

89

Đắk Lắk (34,3); Đắk Lắk - Gia Lai (41); Đắk Lắk (13,7)

852351

1460196

Dliê Yang, Ea H'leo, Đắk Lắk

813559

1470402

Ia JLơi, Ea Súp, Đắk Lắk

 

361

08

18

02

02

 

 

 

Suối Ea H' Leo

Sông Ea H' Leo

5

Đắk Lắk (1,5); Đắk Lắk - Gia Lai (3,5)

847767

1479718

Ea H'leo, Ea H'leo, Đắk Lắk

843984

1481889

Ea H'leo, Ea H'leo, Đắk Lắk; Ia Le, Chư Pưh, Gia Lai

 

362

08

18

02

09

 

 

 

Phụ lưu số 8

Sông Ea H' Leo

10

Gia Lai (4); Đắk Lắk (6)

817864

1484459

Ia Blứ, Chư Pưh, Gia Lai

815403

1476152

Ia JLơi, Ea Súp, Đắk Lắk

 

363

08

18

10

 

 

 

 

Sông Ia Lốp

Sông Ia H' Leo

120

Gia Lai (89); Đắk Lắk - Gia Lai (31)

826169

1523662

Ia Glai, Chư Sê, Gia Lai

783077

1472755

Ia Lốp, Ea Súp, Đắk Lắk; Ia Mơ, Chư Prông, Gia Lai

 

364

08

18

10

05

 

 

 

Phụ lưu số 5

Sông Ia Lốp

10

Đắk Lắk (4,5); Gia Lai (5,5)

807474

1478270

Ia JLơi, Ea Súp, Đắk Lắk

807887

1485640

Ia Piơr, Chư Prông, Gia Lai

 

365

08

24

 

 

 

 

 

Sông Srê Pốk (Mê Công)

Campuchia

371

Đắk Lắk (244); Đắk Lắk - Đắk Nông (63); Đắk Lắk (64)

860374

1452118

Ea Tân, Krông Năng, Đắk Lắk

769602

1440808

Krông Na, Buôn Đôn, Đắk Lắk

Sông XBG Việt Nam-Campuchia; Tên khác: Sông Đắk Krô

366

08

24

24

 

 

 

 

Sông Ea Krông Nô

Sông Srê Pốk (Mê Công)

194

Lâm Đồng (23); Lâm Đồng - Đắk Lắk (103,5); Đắk Nông - Đắk Lắk (67,5)

903295

1352221

Đạ Chais, Lạc Dương, Lâm Đồng

824453

1383240

Buôn Choah, KRông Nô, Đắk Nông; Buôn Trấp, Krông Ana, Đắk Lắk

Tên khác: Sông Da M'Rong, Sông Ea K'rông K'Nô

367

08

24

24

13

 

 

 

Sông Da R' Mang

Sông Ea Krông Nô

85

Đắk Nông (41,5); Lâm Đồng -Đắk Nông (43,5)

803983

1341102

Đắk Ha, Đăk Glong, Đắk Nông

838607

1348976

Đạ Rsal, Đam Rông, Lâm Đồng; Quảng Hòa, Đăk Glong, Đắk Nông

Tên khác: Sông  Nao M' Bôm

368

08

24

24

13

05

 

 

Sông Đa N' hong

Sông Da R' Mang

49

Đắk Nông (10); Lâm Đồng - Đắk Nông (39)

829892

1313846

Đắk PLao, Đăk Glong, Đắk Nông

822429

1335590

Liêng SRônh, Đam Rông, Lâm Đồng; Đắk R'Măng, Đăk Glong, Đắk Nông

 

369

08

24

33

 

 

 

 

Sông Ea Ndrich

Sông Srê Pốk (Mê Công)

40

Đắk Nông (34,2); Đắk Nông -Đắk Lắk (5,8)

797735

1394410

Đắk R'La, Đắk Mil, Đắk Nông

806387

1416971

Ea Pô, Cư Jút, Đắk Nông; Krông Na, Buôn Đôn, Đắk Lắk

Tên khác: Sông Đắk Rích

370

08

24

33

01

 

 

 

Suối Ea Drich

Sông Ea Ndrich

10

Đắk Nông (8,7); Đắk Nông - Đắk Lắk (1,3)

800487

1408916

Đắk Wil, Cư Jút, Đắk Nông

803320

1414555

Đắk Wil, Cư Jút, Đắk Nông; Krông Na, Buôn Đôn, Đắk Lắk

 

371

08

24

36

 

 

 

 

Sông Đắk Klau

Sông Srê Pốk (Mê Công)

75

Đắk Nông (56); Đắk Lắk (19)

783287

1377992

Đắk Mil, Đắk Mil, Đắk Nông

800433

1425049

Krông Na, Buôn Đôn, Đắk Lắk

Tên khác: Sông Đắk Khau, Sông Đắk KLo Ou

372

08

24

39

 

 

 

 

Sông Đắk Ki Na

Sông Srê Pốk (Mê Công)

90

Đắk Nông (59); Đắk Lắk (31)

784864

1380620

Đắk Lao, Đắk Mil, Đắk Nông

792856

1431129

Krông Na, Buôn Đôn, Đắk Lắk

Tên khác: Sông Đắk Ken

373

08

24

39

03

 

 

 

Sông Đắk KRông

Sông Đắk Ki Na

32

Đắk Nông (30); Đắk Lắk (2)

789109

1400400

Đắk Wil, Cư Jút, Đắk Nông

789374

1417528

Krông Na, Buôn Đôn, Đắk Lắk

Tên khác: Sông Đắk N'Bun, Sông Đắk N'Đrong

374

08

24

39

04

 

 

 

Sông Đắk Tul

Sông Đắk Ki Na

16

Đắk Nông (13,5); Đắk Lắk (2,5)

790617

1407589

Đắk Wil, Cư Jút, Đắk Nông

790278

1418021

Krông Na, Buôn Đôn, Đắk Lắk

Tên khác: Sông Đắk Tui

375

08

24

39

05

 

 

 

Sông Đắk Tu

Sông Đắk Ki Na

17

Đắk Nông (7); Đắk Lắk (10)

793547

1411323

Đắk Wil, Cư Jút, Đắk Nông

794024

1421706

Krông Na, Buôn Đôn, Đắk Lắk

Tên khác: Sông Đắk Klau, Sông Đắk Rô, Sông Đắk Ro

376

08

24

39

05

01

 

 

Suối Đak Klau

Sông Đắk Tu

9,5

Đắk Nông (4,2); Đắk Lắk (5,3)

794050

1411885

Đắk Wil, Cư Jút, Đắk Nông

794853

1419207

Krông Na, Buôn Đôn, Đắk Lắk

 

377

08

24

44

 

 

 

 

Sông Đắk Na

Sông Srê Pốk (Mê Công)

40

Đắk Nông (4); Đắk Lắk (36)

781245

1413326

Đắk Wil, Cư Jút, Đắk Nông

777364

1434742

Krông Na, Buôn Đôn, Đắk Lắk

Tên khác: Sông Đắk Yang Lay

378

08

24

44

01

 

 

 

Phụ lưu số 1 (suối Đắk Lis)

Sông Đắk Na

15

Đắk Nông (3); Đắk Nông - Đắk Lắk (0,8); Đắk Lắk (11,2)

781569

1414105

Đắk Wil, Cư Jút, Đắk Nông

781726

1426089

Krông Na, Buôn Đôn, Đắk Lắk

 

379

08

24

46

 

 

 

 

Sông Đắk Đăm

Sông Srê Pốk (Mê Công)

111

Đắk Nông (75); Đắk Lắk (36)

771897

1363722

Thuận Hạnh, Đắk Song, Đắk Nông

770058

1440479

Krông Na, Buôn Đôn, Đắk Lắk

Sông XBG Việt Nam-Campuchia; Tên khác: Sông Đắk Đam, Sông Prêk Dak Dăm

380

08

25

 

 

 

 

 

Sông Tiền

Biển

257

An Giang - Đồng Tháp (2,5); Đồng Tháp (5,7); An Giang (4); Đồng Tháp (2); An Giang (2); Đồng Tháp (50); An Giang - Đồng Tháp (30,5); Đồng Tháp (37,5); Đồng Tháp - Tiền Giang (6,8); Tiền Giang - Vĩnh Long (22,7); Tiền Giang - Bến Tre (37); Tiền Giang (12,8); Tiền Giang - Bến Tre (43,5)

520373

1206310

Thường Phước 1, Hồng Ngự, Đồng Tháp; Vĩnh Xương, Tân Châu, An Giang

691684

1127160

Phú Tân, Tân Phú Đông, Tiền Giang; Thừa Đức, Bình Đại, Bến Tre

Sông XBG Việt Nam-Campuchia; Tên khác: Sông Mê Công

381

08

25

PL01

 

 

 

 

Kênh Trung Ương

Sông Tiền

44

Long An (16); Đồng Tháp (28)

580880

1198237

Vĩnh Thạnh, Tân Hưng, Long An

536736

1194321

Long Khánh B, Hồng Ngự, Đồng Tháp

Tên khác: Kênh Long An

382

08

25

PL02

 

 

 

 

Kênh An Long

Sông Tiền

44

Long An (12); Đồng Tháp (32)

580868

1198187

Vĩnh Thạnh, Tân Hưng, Long An

538796

1187756

Phú Thuận B, Hồng Ngự, Đồng Tháp

Tên khác: Kênh Trung Tâm, Kênh An Bình, Kênh Cái Môn

383

08

25

PL03

 

 

 

 

Sông Bảo Định

Sông Tiền

27

Long An (8); Tiền Giang (19)

654383

1165796

Phường 2, Tân An, Long An

649612

1144635

Phường 1, Mỹ Tho, Tiền Giang

 

384

08

25

PL03

01

 

 

 

Phân lưu số 1

Sông Bảo Định

3,6

Tiền Giang (0,9); Long An (0,6); Long An - Tiền Giang (1); Long An (1,1)

654405

1159288

Trung Hòa, Chợ Gạo, Tiền Giang

652302

1160369

Tân Khánh, Tân An, Long An

 

385

08

25

PL03

02

 

 

 

Rạch Ông Đạo

Sông Bảo Định

8

Tiền Giang (5,2); Tiền Giang - Long An (2,8)

645587

1161106

Tân Lý Đông, Châu Thành, Tiền Giang

651872

1158608

Tân Hương, Châu Thành, Tiền Giang; Tân Khánh, Tân An, Long An

 

386

08

25

PL04

 

 

 

 

Sông Sa Đéc

Sông Tiền

51

An Giang - Đồng Tháp (5,2); Đồng Tháp (43,5); Vĩnh Long - Đồng Tháp (2,3)

553387

1142733

Bình Thành, Lấp Vò, Đồng Tháp; Hoà An, Chợ Mới, An Giang

597649

1136161

Tân Hội, Vĩnh Long, Vĩnh Long; An Nhơn, Châu Thành, Đồng Tháp

 

387

08

25

PL04

01

 

 

 

Rạch Cái Tàu Thượng

Sông Sa Đéc

11,7

An Giang - Đồng Tháp (11,7)

560311

1153503

Mỹ An Hưng A, Lấp Vò, Đồng Tháp; Hội An, Chợ Mới, An Giang

556775

1145760

Hòa An, Chợ Mới, An Giang; Lấp Vò, Lấp Vò, Đồng Tháp

 

388

08

25

PL04

02

 

 

 

Rạch Ông Tư

Sông Sa Đéc

4,2

Đồng Tháp (1,2); Vĩnh Long (3)

596720

1132028

An Phú Thuận, Châu Thành, Đồng Tháp

596545

1135031

Tân Hội, Vĩnh Long, Vĩnh Long

Tên khác: Sông Cái Gia Lớn

389

08

25

PL04

02

01

 

 

Sông Cái Gia Nhỏ

Rạch Ông Tư

3

Đồng Tháp - Vĩnh Long (2,4); Vĩnh Long (0,6)

595845

1134851

Tân Hội, Vĩnh Long, Vĩnh Long; Cái Tàu Hạ, Châu Thành, Đồng Tháp

597417

1133280

Tân Hội, Vĩnh Long, Vĩnh Long

 

390

08

25

PL05

 

 

 

 

Kênh Dương Văn Dương

Sông Tiền

90

Long An (42,5); Long An - Đồng Tháp (3); Đồng Tháp (44,5)

629148

1178779

Thủy Tây, Thạnh Hóa, Long An

540816

1182958

Tân Quới, Thanh Bình, Đồng Tháp

Tên khác: Kênh Hưng Thạnh, Kênh An Long, Kênh Đồng Tiến

391

08

25

PL05

01

 

 

 

Kênh Bào Môn

Kênh Dương Văn Dương

3

Đồng Tháp (1,7); Long An (1,3)

589871

1175001

Trường Xuân, Tháp Mười, Đồng Tháp

591289

1177372

Hậu Thạnh Tây, Tân Thạnh, Long An

Tên khác: Kênh Biện Minh Mới

392

08

25

PL06

 

 

 

 

Kênh Phước Xuyên

Kênh Dương Văn Dương

49

Đồng Tháp (21); Long An - Đồng Tháp (28)

554149

1211529

Thông Bình, Tân Hồng, Đồng Tháp

585194

1178453

Vĩnh Bửu, Tân Hưng, Long An; Trường Xuân, Tháp Mười, Đồng Tháp

Sông XBG Việt Nam-Campuchia; Tên khác: Sông Thông Bình

393

08

25

PL06

02

 

 

 

Kênh Tân Thành - Lò Gạch

Kênh Phước Xuyên

16

Long An (12,3); Đồng Tháp (3,7)

572624

1207709

Hưng Hà, Tân Hưng, Long An

557061

1205779

Thông Bình, Tân Hồng, Đồng Tháp

Tên khác: Kênh T7

394

08

25

PL06

02

01

 

 

Rạch Cái Môn

Kênh Tân Thành - Lò Gạch

3,2

Đồng Tháp (2,6); Long An (0,6)

559908

1203743

Tân Thành A, Tân Hồng, Đồng Tháp

562251

1205568

Hưng Điền, Tân Hưng, Long An

 

395

08

25

PL07

 

 

 

 

Sông Trà

Sông Vàm Cỏ

17

Long An - Tiền Giang (17)

664045

1152108

Quơn Long, Chợ Gạo, Tiền Giang; An Lục Long, Châu Thành, Long An

673567

1154337

Bình Xuân, Gò Công, Tiền Giang; Thanh Vĩnh Đông, Châu Thành, Long An

Tên khác: Sông Tra

396

08

25

PL07

01

 

 

 

Rạch Chàm

Sông Trà

12,5

Long An - Tiền Giang (12,5)

660534

1150193

Tân Thuận Bình, Chợ Gạo, Tiền Giang; An Lục Long, Châu Thành, Long An

668097

1152427

Thanh Vĩnh Đông, Châu Thành, Long An; Đồng Sơn, Gò Công Tây, Tiền Giang

Tên khác: Sông Quân Cạn

397

08

25

PL08

 

 

 

 

Kênh Bắc Đông

Sông Vàm Cỏ Tây

33

Long An (16,5); Long An - Tiền Giang (9,7); Long An (6,8)

614631

1173006

Tân Thành, Tân Thạnh, Long An

647147

1170643

Mỹ An, Thủ Thừa, Long An

 

398

08

25

PL09

 

 

 

 

Kênh Tháp Mười

Sông Vàm Cỏ Tây

93

Đồng Tháp (43,5); Tiền Giang (46,7); Long An (2,8)

560591

1162196

Phong Mỹ, Cao Lãnh, Đồng Tháp

649587

1167824

Mỹ Phú, Thủ Thừa, Long An

Tên khác: Kênh Nguyễn Văn Tiếp

399

08

25

PL09

01

 

 

 

Kênh Bùi Mới

Kênh Tháp Mười

13

Long An (10,5); Đồng Tháp (2,5)

600732

1175566

Nhơn Hòa Lập, Tân Thạnh, Long An

599094

1162563

Đốc Binh Kiều, Tháp Mười, Đồng Tháp

 

400

08

25

PL09

01

01

 

 

Kênh Đầu Ngàn

Kênh Bùi Mới

19,5

Đồng Tháp (2,5); Long An - Đồng Tháp (17)

585978

1177367

Trường Xuân, Tháp Mười, Đồng Tháp

599378

1165203

Tân Thành, Tân Thạnh, Long An; Đốc Binh Kiều, Tháp Mười, Đồng Tháp

Tên khác: Kênh Ranh Đồng Tháp

401

08

25

PL09

02

 

 

 

Kênh Bằng Lăng

Kênh Tháp Mười

13

Long An (10,2); Tiền Giang - Đồng Tháp (2,8)

603415

1175070

Tân Lập, Tân Thạnh, Long An

602894

1162120

Hậu Mỹ Bắc B, Cái Bè, Tiền Giang; Đốc Binh Kiều, Tháp Mười, Đồng Tháp

 

402

08

25

PL09

03

 

 

 

Kênh Phụng Thới

Kênh Tháp Mười

12,6

Long An (9,8); Tiền Giang (2,8)

607643

1174251

Tân Lập, Tân Thạnh, Long An

605596

1161943

Hậu Mỹ Bắc B, Cái Bè, Tiền Giang

 

403

08

25

PL09

04

 

 

 

Kênh Cà Nhíp

Kênh Tháp Mười

13

Long An (9,7); Tiền Giang (3,3)

613704

1173143

Tân Thạnh, Tân Thạnh, Long An

611055

1161900

Mỹ Thành Bắc, Cai Lậy, Tiền Giang

 

404

08

25

PL09

05

 

 

 

Rạch Láng Cát

Kênh Tháp Mười

8

Long An - Tiền Giang (3,6); Tiền Giang (4,4)

640496

1170728

Tân Hòa Đông, Tân Phước, Tiền Giang; Mỹ An, Thủ Thừa, Long An

645111

1165505

Phú Mỹ, Tân Phước, Tiền Giang

 

405

08

25

PL09

05

01

 

 

Kênh Hai Hạc

Rạch Láng Cát

45

Đồng Tháp - Long An (3,5); Tiền Giang - Long An (18); Tiền Giang (23,5)

599378

1165203

Tân Thành, Tân Thạnh, Long An; Đốc Binh Kiều, Tháp Mười, Đồng Tháp

643179

1168341

Tân Hòa Đông, Tân Phước, Tiền Giang

Tên khác: Kênh Xanh, Kênh Hai Hạt

406

08

25

PL09

05

01

01

 

Kênh 1

Kênh Hai Hạc

5,8

Long An - Tiền Giang (5,8)

620308

1169393

Thạnh Hòa, Tân Phước, Tiền Giang; Tân Hòa, Tân Thạnh, Long An

620440

1163551

Tân Hòa, Tân Thạnh, Long An; Thạnh Hòa, Tân Phước, Tiền Giang

 

407

08

25

PL09

06

 

 

 

Sông Cũ

Kênh Tháp Mười

2

Tiền Giang (1,2); Tiền Giang - Long An (0,8)

645487

1166090

Phú Mỹ, Tân Phước, Tiền Giang

647064

1165936

Phú Mỹ, Tân Phước, Tiền Giang; Mỹ Phú, Thủ Thừa, Long An

 

408

08

25

PL09

07

 

 

 

Rạch Tràm Tróc

Kênh Tháp Mười

5,7

Long An - Tiền Giang (5,7)

643181

1168343

Phú Mỹ, Tân Phước, Tiền Giang; Mỹ An, Thủ Thừa, Long An

647064

1165936

Mỹ Phú, Thủ Thừa, Long An; Phú Mỹ, Tân Phước, Tiền Giang

 

409

08

25

PL09

08

 

 

 

Rạch Gốc

Kênh Tháp Mười

6

Tiền Giang (3,3); Tiền Giang - Long An (2,7)

647129

1161232

Tân Hội Đông, Châu Thành, Tiền Giang

647300

1166113

Tân Hòa Thành, Tân Phước, Tiền Giang; Lợi Bình Nhơn, Tân An, Long An

 

410

08

25

PL10

 

 

 

 

Rạch Cần Đốt

Sông Vàm Cỏ Tây

7,8

Tiền Giang (0,6); Tiền Giang - Long An (0,5); Long An (6,7)

649026

1160586

Tân Hương, Châu Thành, Tiền Giang

650943

1166580

Hướng Thọ Phú, Tân An, Long An

 

411

08

25

PL11

01

 

 

 

Phân lưu số 1

Rạch Cần Đốt

4,5

Tiền Giang (1,6); Long An - Tiền Giang (0,3); Long An (2,6)

648268

1161954

Tân Hội Đông, Châu Thành, Tiền Giang

650571

1164556

Lợi Bình Nhơn, Tân An, Long An

 

412

08

25

PL11

01

01

 

 

Phân lưu số 2

Rạch Ông Dao

3,5

Long An (1,1); Long An - Tiền Giang (0,8); Tiền Giang (1,6)

649371

1164200

Lợi Bình Nhơn, Tân An, Long An

648377

1161134

Tân Hội Đông, Châu Thành, Tiền Giang

 

413

08

25

PL12

 

 

 

 

Rạch Tầm Vu

Sông Vàm Cỏ Tây

18

Tiền Giang (0,8); Tiền Giang - Long An (0,4); Long An (1); Tiền Giang - Long An (1,4); Long An (14,4)

659258

1148934

Đăng Hưng Phước, Chợ Gạo, Tiền Giang

664455

1160283

Phú Ngãi Trị, Châu Thành, Long An

Tên khác: Rạch Bà Lý 3

414

08

25

PL12

01

 

 

 

Rạch Cổ Cò

Rạch Tầm Vu

11,3

Long An (1); Long An - Tiền Giang (8,7); Long An (1,6)

652183

1159789

Tân Khánh, Tân An, Long An

660248

1155533

Tầm Vu, Châu Thành, Long An

Tên khác: Rạch Bà Lý 1

415

08

25

PL13

 

 

 

 

Sông Cổ Chiên

Biển

94

Vĩnh Long (13); Bến Tre (20); Vĩnh Long - Bến Tre (18); Bến Tre (6,5); Trà Vinh (1,6); Bến Tre - Trà Vinh (1,4); Bến Tre (8,5); Bến Tre - Trà Vinh (19); Trà Vinh (6)

601241

1137042

An Bình, Long Hồ, Vĩnh Long

672929

1083797

Long Hòa, Châu Thành, Trà Vinh

 

416

08

25

PL14

 

 

 

 

Rạch Bàng

Sông Cổ Chiên

24

Trà Vinh (14,5); Trà Vinh - Vĩnh Long (3,8); Trà Vinh (5,7)

625819

1096215

Tân Bình, Càng Long, Trà Vinh

635671

1114607

Đức Mỹ, Càng Long, Trà Vinh

Tên khác: Sông Càng Long, Sông An Trường

417

08

25

PL14

01

 

 

 

Sông Mây Tức

Rạch Bàng

14

Vĩnh Long (3); Vĩnh Long - Trà Vinh (9,7); Trà Vinh (1,3)

621490

1109633

Hiếu Thuận, Vũng Liêm, Vĩnh Long

632893

1106237

Càng Long, Càng Long, Trà Vinh

Tên khác: Sông Mai Tức

418

08

25

PL14

02

 

 

 

Rạch Cá Chuối

Rạch Bàng

3,8

Vĩnh Long (2); Trà Vinh (0,5); Vĩnh Long - Trà Vinh (1); Trà Vinh (0,3)

633590

1114703

Trung Thành Đông, Vũng Liêm, Vĩnh Long

634743

1112156

Đức Mỹ, Càng Long, Trà Vinh

 

419

08

25

PL14

02

01

 

 

Rạch Giồng Ké

Rạch Cá Chuối

4

Vĩnh Long (3,5); Vĩnh Long - Trà Vinh (0,5)

631005

1111819

Trung Ngãi, Vũng Liêm, Vĩnh Long

634473

1112267

Trung Ngãi, Vũng Liêm, Vĩnh Long; Đức Mỹ, Càng Long, Trà Vinh

 

420

08

25

PL14

03

 

 

 

Rạch Sâu

Rạch Bàng

3,5

Vĩnh Long (1,4); Trà Vinh (2,1)

633977

1114788

Trung Thành Đông, Vũng Liêm, Vĩnh Long

635816

1112488

Đức Mỹ, Càng Long, Trà Vinh

Tên khác: Rạch Cả Sửu

421

08

25

PL15

 

 

 

 

Sông Bình Tiên

Sông Trà Mơn

21

Đồng Tháp (13); Vĩnh Long (8)

584067

1138102

Phường 2, Sa Đéc, Đồng Tháp

579202

1119137

Tân Bình, Bình Tân, Vĩnh Long

 

422

08

25

PL15

01

 

 

 

Kênh 26-3

Sông Bình Tiên

2

Đồng Tháp - Vĩnh Long (2)

581736

1127455

Tân Hưng, Bình Tân, Vĩnh Long; Tân Phú, Châu Thành, Đồng Tháp

582926

1125894

Tân Phú, Châu Thành, Đồng Tháp; Tân Hưng, Bình Tân, Vĩnh Long

 

423

08

25

PL15

02

 

 

 

Kênh Mới

Sông Bình Tiên

3,8

Vĩnh Long (1); Đồng Tháp - Vĩnh Long (0,6); Vĩnh Long (2,2)

584685

1126294

Tân Thành, Bình Tân, Vĩnh Long

582158

1123473

Tân Thành, Bình Tân, Vĩnh Long

 

424

08

25

PL16

 

 

 

 

Kênh 12

Sông Ba Rài

32

Long An (23); Tiền Giang (9)

608099

1184622

Tân Lập, Mộc Hóa, Long An

621772

1155507

Mỹ Hạnh Trung, Cai Lậy, Tiền Giang

 

425

08

25

PL17

 

 

 

 

Sông Phú An

Sông Cái Tàu

14

Vĩnh Long (5); Đồng Tháp (9)

605060

1126949

Phước Hậu, Long Hồ, Vĩnh Long

594807

1132982

Phú Hựu, Châu Thành, Đồng Tháp

Tên khác: Rạch Xẻo Trâu

426

08

25

PL17

01

01

 

 

Sông Cầu Chùa

Sông Cái Cam

6,4

Vĩnh Long (4); Vĩnh Long - Đồng Tháp (0,7); Vĩnh Long (1,7)

602486

1132515

Trường An, Vĩnh Long, Vĩnh Long

601930

1128777

Tân Hạnh, Long Hồ, Vĩnh Long

Tên khác: Kênh Bà Lăng, Sông Tân Nhơn

427

08

25

PL17

02

 

 

 

Sông Hàng Thẻ

Sông Phú An

4,5

Vĩnh Long (3); Vĩnh Long - Đồng Tháp (1,5)

599079

1124104

Thạnh Quới, Long Hồ, Vĩnh Long

600356

1128365

Lộc Hòa, Long Hồ, Vĩnh Long; An Phú Thuận, Châu Thành, Đồng Tháp

 

428

08

25

PL17

02

01

 

 

Kênh Cơ Nhà

Sông Hàng Thẻ

4

Đồng Tháp - Vĩnh Long (0,7); Vĩnh Long (1,3); Vĩnh Long - Đồng Tháp (2)

597196

1126562

Thạnh Quới, Long Hồ, Vĩnh Long; An Phú Thuận, Châu Thành, Đồng Tháp

599836

1126961

Thạnh Quới, Long Hồ, Vĩnh Long; An Phú Thuận, Châu Thành, Đồng Tháp

 

429

08

25

PL17

03

01

 

 

Rạch Tư Nhành

Sông Cầu Chùa

1,7

Vĩnh Long (0,7); Đồng Tháp (1)

599964

1131304

Tân Hòa, Vĩnh Long, Vĩnh Long

599513

1129788

An Phú Thuận, Châu Thành, Đồng Tháp

 

430

08

25

PL17

04

 

 

 

Rạch Ông Sử

Sông Phú An

2,8

Vĩnh Long (0,7); Đồng Tháp (2,1)

599033

1131705

Tân Hòa, Vĩnh Long, Vĩnh Long

598175

1129283

An Phú Thuận, Châu Thành, Đồng Tháp

 

431

08

25

PL17

05

 

 

 

Rạch Xẻo Trần

Sông Phú An

5

Vĩnh Long - Đồng Tháp (1,6); Đồng Tháp (3,4)

595785

1126558

Thạnh Quới, Long Hồ, Vĩnh Long; An Khánh, Châu Thành, Đồng Tháp

597318

1129832

An Phú Thuận, Châu Thành, Đồng Tháp

 

432

08

25

PL17

05

01

 

 

Kênh 26-3

Sông Hòa Thanh 2

4,8

Vĩnh Long (1,9); Vĩnh Long - Đồng Tháp (1,4); Vĩnh Long (1,5)

596127

1125821

Thạnh Quới, Long Hồ, Vĩnh Long

596558

1122269

Thạnh Quới, Long Hồ, Vĩnh Long

 

433

08

25

PL17

05

01

01

 

Kênh Cơ Nhì

Kênh 26-3

4,3

Đồng Tháp (1,2); Đồng Tháp - Vĩnh Long (3,1)

595862

1127792

An Khánh, Châu Thành, Đồng Tháp

595569

1124046

An Khánh, Châu Thành, Đồng Tháp; Thạnh Quới, Long Hồ, Vĩnh Long

 

434

08

25

PL17

06

 

 

 

Rạch Cái Đỏ

Sông Phú An

7,5

Vĩnh Long (5,5); Đồng Tháp (2)

598924

1136119

Tân Hòa, Vĩnh Long, Vĩnh Long

597123

1130572

An Phú Thuận, Châu Thành, Đồng Tháp

Tên khác: Rạch Cái Đôi

435

08

25

PL17

06

01

 

 

Rạch Lẫm

Rạch Cái Đỏ

2

Đồng Tháp - Vĩnh Long (1,2); Vĩnh Long (0,8)

597336

1132633

Tân Hội, Vĩnh Long, Vĩnh Long; An Phú Thuận, Châu Thành, Đồng Tháp

599208

1132994

Tân Hòa, Vĩnh Long, Vĩnh Long

 

436

08

25

PL17

06

02

 

 

Rạch Bà Cả

Rạch Cái Đỏ

0,6

Đồng Tháp (0,2); Vĩnh Long (0,4)

598432

1132015

An Phú Thuận, Châu Thành, Đồng Tháp

598953

1132157

Tân Hòa, Vĩnh Long, Vĩnh Long

 

437

08

25

PL17

06

02

01

 

Kênh Ranh

Rạch Bà Cả

0,6

Vĩnh Long - Đồng Tháp (0,6)

598598

1132699

An Phú Thuận, Châu Thành, Đồng Tháp; Tân Hòa, Vĩnh Long, Vĩnh Long

598558

1132054

Tân Hòa, Vĩnh Long, Vĩnh Long; An Phú Thuận, Châu Thành, Đồng Tháp

 

438

08

25

PL18

 

 

 

 

Sông Cái Vùng

Sông Tiền

21

Đồng Tháp - An Giang (21)

537921

1184711

Phú Thuận B, Hồng Ngự, Đồng Tháp; Chợ Vàm, Phú Tân, An Giang

528298

1193757

Long Thuận, Hồng Ngự, Đồng Tháp; Long Sơn, Tân Châu, An Giang

 

439

08

25

PL19

 

 

 

 

Rạch Trà Ngoa

Sông Tam Bình

28

Trà Vinh (10); Trà Vinh - Vĩnh Long (3,5); Vĩnh Long (14,5)

627983

1091489

Tân An, Càng Long, Trà Vinh

607563

1107972

Loan Mỹ, Tam Bình, Vĩnh Long

Tên khác: Kênh Long Hội

440

08

25

PL19

01

 

 

 

Rạch Ngã Hậu

Rạch Trà Ngoa

10,4

Vĩnh Long - Trà Vinh (10,4)

624188

1108378

Mỹ Cẩm, Càng Long, Trà Vinh; Hiếu Nhơn, Vũng Liêm, Vĩnh Long

621796

1098930

Hiếu Nghĩa, Vũng Liêm, Vĩnh Long; Tân Bình, Càng Long, Trà Vinh

Tên khác: Sông Ngã Hậu

441

08

25

PL20

 

 

 

 

Rạch Dâu

Sông Cái Cối

27

Tiền Giang (1,8); Tiền Giang - Đồng Tháp (18,4); Tiền Giang (6,8)

604325

1161913

Hậu Mỹ Bắc B, Cái Bè, Tiền Giang

593258

1140786

Tân Thanh, Cái Bè, Tiền Giang

 

442

08

25

PL20

01

 

 

 

Rạch Kinh Ranh

Rạch Dâu

3,2

Đồng Tháp - Tiền Giang (3,2)

589104

1146611

Thanh Mỹ, Tháp Mười, Đồng Tháp; Tân Hưng, Cái Bè, Tiền Giang

592223

1146119

Tân Hưng, Cái Bè, Tiền Giang; Thanh Mỹ, Tháp Mười, Đồng Tháp

 

443

08

25

PL27

01

 

 

 

Rạch Giàng Nhỏ

Kênh 79

6,3

Đồng Tháp (2,6); Long An (3,7)

563217

1198725

Tân Phước, Tân Hồng, Đồng Tháp

568895

1201391

Hưng Thạnh, Tân Hưng, Long An

Tên khác: Kênh T35

444

08

25

PL32

01

 

 

 

Kênh Trung Ương

Kênh Nguyễn Văn Tiếp

41

Long An - Tiền Giang (10,5); Long An (25); Đồng Tháp (5,5)

630869

1169935

Thạnh Tân, Tân Phước, Tiền Giang; Thạnh An, Thạnh Hóa, Long An

590855

1166045

Mỹ Hòa, Tháp Mười, Đồng Tháp

Tên khác: Kênh 5000 Bắc Đông

445

08

25

PL37

01

 

 

 

Kênh Đào

Sông Cái Lân

3,5

Đồng Tháp (1,4); Đồng Tháp - Tiền Giang (1,6); Tiền Giang (0,5)

589210

1147847

Mỹ Hiệp, Cao Lãnh, Đồng Tháp

589645

1144598

Tân Hưng, Cái Bè, Tiền Giang

 

446

08

25

PL37

02

 

 

 

Kênh Hội Đồng Tường

Sông Cái Lân

2,6

Đồng Tháp (2); Tiền Giang (0,6)

588161

1146566

Mỹ Long, Cao Lãnh, Đồng Tháp

589577

1144306

Tân Hưng, Cái Bè, Tiền Giang

 

447

08

25

PL37

03

 

 

 

Rạch Ngã Chùa Nhỏ

Sông Cái Lân

3,8

Đồng Tháp (3,5); Tiền Giang (0,3)

586593

1143210

Mỹ Hiệp, Cao Lãnh, Đồng Tháp

589778

1142692

Tân Hưng, Cái Bè, Tiền Giang

 

448

08

25

PL37

04

 

 

 

Phân lưu số 4

Sông Cái Lân

4

Đồng Tháp - Tiền Giang (4)

591399

1138600

Tân Thanh, Cái Bè, Tiền Giang; Bình Thạnh, Cao Lãnh, Đồng Tháp

590674

1140815

Bình Thạnh, Cao Lãnh, Đồng Tháp; Tân Thanh, Cái Bè, Tiền Giang

 

449

08

26

 

 

 

 

 

Sông Hậu

Biển

258

An Giang (104); An Giang - Đồng Tháp (1,5); Cần Thơ - Đồng Tháp (49); Cần Thơ - Vĩnh Long (6,5); Cần Thơ (7); Cần Thơ - Vĩnh Long (3); Cần Thơ (10); Vĩnh Long - Hậu Giang (7,5); Sóc Trăng (23,5); Trà Vinh (4,5); Sóc Trăng - Trà Vinh (41,5)

506324

1213001

Khánh An, An Phú, An Giang

649256

1053129

An Thạnh 3, Cù Lao Dung, Sóc Trăng; Long Vĩnh, Duyên Hải, Trà Vinh

Sông XBG Việt Nam-Campuchia

450

08

26

PL03

 

 

 

 

Kênh Vĩnh Tế

Sông Châu Đốc

66

An Giang (46); Kiên Giang (20)

512400

1185060

Vĩnh Ngươn, Châu Đốc, An Giang

455811

1164443

Tân Khánh Hòa, Giang Thành, Kiên Giang

 

451

08

26

PL05

 

 

 

 

Kênh Vĩnh Tre

Sông Hậu

63

Kiên Giang (11,5); An Giang (51,5)

478673

1135015

Bình Giang, Hòn Đất, Kiên Giang

523090

1174191

Mỹ Phú, Châu Phú, An Giang

Tên khác: Kênh Tri Tôn

452

08

26

PL05

01

 

 

 

Kênh HT1-422

Kênh Vĩnh Tre

11,5

Kiên Giang - An Giang (11,5)

479693

1151819

Vĩnh Phước, Tri Tôn, An Giang; Bình Giang, Hòn Đất, Kiên Giang

484981

1144861

Bình Giang, Hòn Đất, Kiên Giang; Lương An Trà, Tri Tôn, An Giang

 

453

08

26

PL05

02

 

 

 

Kênh Ninh Phước 2

Kênh Vĩnh Tre

17

Kiên Giang - An Giang (17)

501780

1140594

Lương An Trà, Tri Tôn, An Giang; Bình Sơn, Hòn Đất, Kiên Giang

484992

1144855

Cô Tô, Tri Tôn, An Giang; Nam Thái Sơn, Hòn Đất, Kiên Giang

 

454

08

26

PL05

03

 

 

 

Kênh Ngã Ba

Kênh Vĩnh Tre

31

Kiên Giang (17,5); An Giang (13,5)

491675

1126434

Hòn Đất, Hòn Đất, Kiên Giang

505857

1153889

An Hảo, Tịnh Biên, An Giang

 

455

08

26

PL06

 

 

 

 

Kênh 10

Sông Hậu

56

Kiên Giang (17,5); An Giang (38,5)

496865

1123001

Sơn Kiên, Hòn Đất, Kiên Giang

525415

1170523

Vĩnh Thạnh Trung, Châu Phú, An Giang

 

456

08

26

PL07

 

 

 

 

Kênh Ba Thê

Sông Hậu

57

Kiên Giang (19); An Giang (38)

501654

1119123

Sóc Sơn, Hòn Đất, Kiên Giang

528998

1167434

Bình Thạnh Đông, Phú Tân, An Giang

 

457

08

26

PL07

01

 

 

 

Kênh Ranh Tỉnh

Kênh Ba Thê

13,8

Kiên Giang - An Giang (13,8)

501691

1140450

Cô Tô, Tri Tôn, An Giang; Nam Thái Sơn, Hòn Đất, Kiên Giang

513608

1133506

Mỹ Hiệp Sơn, Hòn Đất, Kiên Giang; Vọng Thê, Thoại Sơn, An Giang

 

458

08

26

PL07

02

 

 

 

Kênh Vành Đai Núi Ba Thê

Kênh Ba Thê

7

An Giang (3,3); An Giang - Kiên Giang (1); An Giang (2,7)

517142

1133741

Vọng Đông, Thoại Sơn, An Giang

514442

1134770

Vọng Thê, Thoại Sơn, An Giang

 

459

08

26

PL07

03

 

 

 

Kênh Ranh

Kênh Vành Đai Núi Ba Thê

3,2

Kiên Giang - An Giang (3,2)

517889

1129686

Óc Eo, Thoại Sơn, An Giang; Mỹ Hiệp Sơn, Hòn Đất, Kiên Giang

515527

1131854

Mỹ Hiệp Sơn, Hòn Đất, Kiên Giang; Óc Eo, Thoại Sơn, An Giang

 

460

08

26

PL08

01

 

 

 

Kênh 18

Kênh Rạch Giá - Hà Tiên

27

An Giang (4); Kiên Giang (23)

478691

1161631

Vĩnh Gia, Tri Tôn, An Giang

467258

1137127

Kiên Bình, Kiên Lương, Kiên Giang

Tên khác: Kênh T4

461

08

26

PL08

02

 

 

 

Kênh T5

Kênh Rạch Giá - Hà Tiên

28

Kiên Giang (17); An Giang (11)

471516

1136995

Bình Giang, Hòn Đất, Kiên Giang

485536

1161786

Lạc Quới, Tri Tôn, An Giang

 

462

08

26

PL08

02

01

 

 

Kênh Nam Vĩnh Tế 9

Kênh T5

16,7

Kiên Giang (7,8); An Giang (8,9)

475043

1146898

Kiên Bình, Kiên Lương, Kiên Giang

484492

1160034

Lạc Quới, Tri Tôn, An Giang

 

463

08

26

PL08

02

02

 

 

Kênh Ranh

Kênh T5

10,6

Kiên Giang - An Giang (10,6)

475963

1161490

Vĩnh Gia, Tri Tôn, An Giang; Vĩnh Phú, Giang Thành, Kiên Giang

480009

1152366

Vĩnh Phú, Giang Thành, Kiên Giang; Vĩnh Phước , Tri Tôn, An Giang

 

464

08

26

PL08

03

 

 

 

Kênh T6

Kênh Rạch Giá - Hà Tiên

31

An Giang (17,5); Kiên Giang (13,5)

488339

1164154

Lạc Quới, Tri Tôn, An Giang

475264

1136876

Bình Giang, Hòn Đất, Kiên Giang

 

465

08

26

PL08

04

 

 

 

Kênh Kiến Hảo

Kênh Rạch Giá - Hà Tiên

26

An Giang (7); Kiên Giang (19)

521938

1134619

Vọng Đông, Thoại Sơn, An Giang

504880

1115027

Mỹ Lâm, Hòn Đất, Kiên Giang

 

466

08

26

PL09

01

 

 

 

Kênh Trà Keo

Kênh Xã Diễu

1,8

An Giang (1,2); Kiên Giang (0,6)

519778

1129711

Bình Thành, Thoại Sơn, An Giang

518628

1128303

Tân Thành, Tân Hiệp, Kiên Giang

 

467

08

26

PL09

02

 

 

 

Kênh 3000

Kênh Xã Diễu

3,6

An Giang (3,2); Kiên Giang (0,4)

521862

1130487

Bình Thành, Thoại Sơn, An Giang

519753

1127580

Tân Thành, Tân Hiệp, Kiên Giang

 

468

08

26

PL09

03

 

 

 

Kênh 2400

Kênh Xã Diễu

3,6

An Giang (3,3); Kiên Giang (0,3)

522263

1130286

Bình Thành, Thoại Sơn, An Giang

520160

1127310

Tân Thành, Tân Hiệp, Kiên Giang

 

469

08

26

PL09